Třinec
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Blansko

Třinec vs Blansko

Tỷ số chung cuộc: Třinec 5-0 Blansko tại 3. liga - MSFL, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 6, hòa 0, Blansko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 31
Phong độ
DDWLL Třinec
LLLDL Blansko
  1. 4' L. Zdrazil 1-0
  2. 15' R. Dedic 2-0
  3. 24' P. Sip O. Porc
  4. 45' L. Zdrazil 3-0
  5. HT3-0
  6. 51' M. Sedlo
  7. 56' V. Brak
  8. 61' N. Zinhasovic 4-0
  9. 64' T. Omasta L. Zdrazil
  10. 71' T. Kowalczyk J. Bolf
  11. 71' L. Cienciala V. Brak
  12. 74' F. Krejci M. Sedlo
  13. 77' S. Charles M. Vlachovsky
  14. 83' M. Vraj T. Feik
  15. 83' S. Charles 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 9J. Bolf ▼ 71'
  3. 10M. Samiec
  4. 11L. Zdrazil ▼ 64'
  5. 12N. Zinhasovic
  6. 13V. Brak ▼ 71'
  7. 15M. Vlachovsky ▼ 77'
  8. 16C. Agbo
  9. 23M. Krakovcik
  10. 25R. Dedic
  11. 29M. Skwarczek

Dự bị 7

  1. 22J. Adamuska
  2. 19S. Charles ▲ 77'
  3. 20T. Kowalczyk ▲ 71'
  4. 21O. Machuca
  5. 24T. Omasta ▲ 64'
  6. 26L. Cienciala ▲ 71'
  7. 27L. Dadak
Blansko
  1. 1A. Spelda
  2. 4I. Shlaban
  3. 5T. Feik ▼ 83'
  4. 7M. Zikl
  5. 13A. Plichta
  6. 14E. Moll
  7. 16P. Severa
  8. 17M. Sedlo ▼ 74'
  9. 18L. Lahodny
  10. 20O. Porc ▼ 24'
  11. 22D. Rudyk

Dự bị 4

  1. 30P. Nesetril
  2. 10M. Vraj ▲ 83'
  3. 15F. Krejci ▲ 74'
  4. 37P. Sip ▲ 24'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
103Ghi được47
37Thủng lưới79
2.4Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu