Blansko
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Třinec

Blansko vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Blansko 2-0 Třinec tại 3. liga - MSFL, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 2, hòa 0, Třinec thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 14
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
DDWLL Třinec
  1. 34' L. Lahodny 1-0
  2. 44' V. Brak
  3. HT1-0
  4. 46' M. Vlachovsky J. Bolf
  5. 46' A. Nguyen S. Charles
  6. 49' E. Moll
  7. 59' P. Slamena C. Agbo
  8. 59' O. Machuca N. Zinhasovic
  9. 69' L. Hamrle T. Feik
  10. 69' R. Adamec W. Krapa
  11. 75' L. Lahodny
  12. 75' M. Kamensky
  13. 75' F. Krejci F. Smrcka
  14. 77' L. Dadak M. Krakovcik
  15. 83' I. Gabriel E. Moll
  16. 83' A. Onuoha S. Kolarik
  17. 90'+1 M. Malek
  18. 90' A. Onuoha 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Blansko
  1. 30P. Nesetril
  2. 5T. Feik ▼ 69'
  3. 6P. Severa
  4. 8F. Kocurek
  5. 10S. Kolarik ▼ 83'
  6. 12I. Shlaban
  7. 13W. Krapa ▼ 69'
  8. 14E. Moll ▼ 83'
  9. 18L. Lahodny
  10. 19F. Smrcka ▼ 75'
  11. 22M. Kamensky

Dự bị 6

  1. 1A. Spelda
  2. 3A. Onuoha ▲ 83'
  3. 4I. Gabriel ▲ 83'
  4. 7L. Hamrle ▲ 69'
  5. 15F. Krejci ▲ 75'
  6. 16R. Adamec ▲ 69'
Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 9J. Bolf ▼ 46'
  3. 10M. Samiec
  4. 11M. Malek
  5. 12N. Zinhasovic ▼ 59'
  6. 13V. Brak
  7. 16C. Agbo ▼ 59'
  8. 19S. Charles ▼ 46'
  9. 23M. Krakovcik ▼ 77'
  10. 24T. Omasta
  11. 25R. Dedic

Dự bị 7

  1. 22J. Adamuska
  2. 6A. Nguyen ▲ 46'
  3. 7P. Slamena ▲ 59'
  4. 15M. Vlachovsky ▲ 46'
  5. 20T. Kowalczyk
  6. 21O. Machuca ▲ 59'
  7. 27L. Dadak ▲ 77'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
47Ghi được103
79Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận2.4
4Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu