Vrchovina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vítkovice

Vrchovina vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Vrchovina 1-1 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vrchovina thắng 2, hòa 2, Vítkovice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 24
Phong độ
WWWLL Vrchovina
LDWWW Vítkovice
  1. 13' 0-1 J. Jonathan
  2. 17' P. Duda 1-1
  3. 25' B. Labaran Khalid
  4. HT1-1
  5. 56' D. Bouchner M. Jicha
  6. 64' K. Alekseiciks
  7. 66' M. Pulkrabek B. Labaran Khalid
  8. 66' T. Nieslanik M. Malek
  9. 66' K. Hudak P. Sytar
  10. 71' E. Ogbu
  11. 77' A. Antonin F. Rajcan
  12. 90'+5 T. Keller
  13. 90'+3 Y. Opanasenko E. Ogbu
  14. 90'+3 P. Diatta J. Galik
  15. FT1-1

Đội hình

Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 4M. Dvorak
  3. 5F. Vesely
  4. 6B. Labaran Khalid ▼ 66'
  5. 7F. Necas
  6. 8P. Sytar ▼ 66'
  7. 11M. Novak
  8. 12I. Usman
  9. 14M. Jicha ▼ 56'
  10. 15T. Duba
  11. 21P. Duda

Dự bị 5

  1. 3D. Baca
  2. 9D. Bouchner ▲ 56'
  3. 17M. Pulkrabek ▲ 66'
  4. 19K. Hudak ▲ 66'
  5. 29J. Varejka
Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 2J. Galik ▼ 90'
  3. 5E. Ogbu ▼ 90'
  4. 6J. Danladi
  5. 9M. Malek ▼ 66'
  6. 12J. Jonathan
  7. 13K. Alekseiciks
  8. 17M. Abdoulkarim
  9. 18F. Svrcek
  10. 20F. Rajcan ▼ 77'
  11. 33M. Ouly

Dự bị 7

  1. 4Y. Opanasenko ▲ 90'
  2. 14T. Nieslanik ▲ 66'
  3. 10A. Antonin ▲ 77'
  4. 15D. Csorba
  5. 21P. Diatta ▲ 90'
  6. 27J. Graclik
  7. 30N. Horinek

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
67Ghi được58
54Thủng lưới55
1.86Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu