Vítkovice
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Vrchovina

Vítkovice vs Vrchovina

Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 2-4 Vrchovina tại 3. liga - MSFL, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 0, hòa 1, Vrchovina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 7
Phong độ
LDWWW Vítkovice
WWWLL Vrchovina
  1. 7' P. Duda
  2. 39' 0-1 P. Sytar
  3. HT0-1
  4. 46' M. Richtar M. Pilar
  5. 46' S. Jez T. Nieslanik
  6. 46' M. Enebi J. Okebugwu
  7. 50' 0-2 T. Duba
  8. 57' 0-3 P. Duda11m
  9. 61' M. Sindler D. Rehacek
  10. 66' D. Bouchner F. Necas
  11. 66' M. Jicha P. Sytar
  12. 78' M. Sindler 1-3
  13. 81' J. Jonathan F. Svrcek
  14. 85' D. Nieslanik11m 2-3
  15. 86' 2-4 T. Duba
  16. 87' M. Pulkrabek D. Steffl
  17. 90'+2 M. Novak
  18. 90' O. Uchechi T. Duba
  19. FT2-4

Đội hình

Vítkovice
  1. 30R. Vavrik
  2. 2M. Ouly
  3. 6M. Pilar ▼ 46'
  4. 11N. Kuzmanovic
  5. 20D. Rehacek ▼ 61'
  6. 13D. Nieslanik
  7. 14T. Nieslanik ▼ 46'
  8. 15K. Michlik
  9. 17J. Okebugwu ▼ 46'
  10. 18F. Svrcek ▼ 81'
  11. 19L. Dvoracek

Dự bị 7

  1. 1T. Keller
  2. 3J. Tamajka
  3. 5M. Sindler ▲ 61'
  4. 7M. Richtar ▲ 46'
  5. 12J. Jonathan ▲ 81'
  6. 27S. Jez ▲ 46'
  7. 33M. Enebi ▲ 46'
Vrchovina
  1. 1P. Smida
  2. 16F. Necas ▼ 66'
  3. 4M. Dvorak
  4. 8P. Sytar ▼ 66'
  5. 10D. Steffl ▼ 87'
  6. 11I. Alkasim
  7. 3D. Baca
  8. 13P. Stocek
  9. 15T. Duba ▼ 90'
  10. 18P. Duda
  11. 6M. Novak

Dự bị 7

  1. 12O. Uchechi ▲ 90'
  2. 9D. Bouchner ▲ 66'
  3. 7M. Svoboda
  4. 14M. Jicha ▲ 66'
  5. 17M. Pulkrabek ▲ 87'
  6. 5F. Vesely
  7. 29J. Micka

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
58Ghi được67
55Thủng lưới54
1.61Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu