AEL vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: AEL 0-1 Anorthosis tại 1. Division, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEL thắng 2, hòa 0, Anorthosis thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Group · Vòng 30
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- LWDWW AEL
- LDLLL Anorthosis
- 9' Bassel Jradi
- 24' ▲ E. Imanishimwe ▼ C. Frantzis
- 28' 0-1 M. Ioannou
- 34' Nemanja Glavčić
- 38' Nemanja Tošić
- HT0-1
- 46' ▲ A. Makris ▼ D. Paroutis
- 46' ▲ F. R. Mughe ▼ T. Maseko
- 61' Simranjit Thandi
- 64' Davor Zdravkovski
- 64' Andreas Chrysostomou
- 69' ▲ V. Papafotis ▼ D. Zdravkovski
- 69' ▲ M. Ilia ▼ A. Chrysostomou
- 77' ▲ F. Forestieri ▼ B. Z. Jradi
- 77' ▲ A. Karamanolis ▼ F. Katelaris
- 90'+4 Stefano Sensi
- 90'+2 ▲ S. Vukic ▼ T. Kiss
- 90'+2 ▲ T. Schattin ▼ Kiko
- 90'+2 ▲ S. Middendorp ▼ M. Ioannou
- FT0-1
Đội hình
- 98P. Kyriakou
- 35Sergio Conceicao
- 2C. Frantzis▼ 24'
- 15D. Stevanovic
- 19I. Milosavljevic
- 6D. Zdravkovski▼ 69'
- 26N. Glavcic
- 40T. Maseko▼ 46'
- 10B. Z. Jradi▼ 77'
- 29D. Paroutis▼ 46'
- 27Z. Sawo
Dự bị 10
- 99A. Keravnos
- 95C. Neofytidis
- 8V. Papafotis▲ 69'
- 14S. Christofi
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 24E. Imanishimwe▲ 24'
- 33A. Makris▲ 46'
- 63F. R. Mughe▲ 46'
- 45F. Forestieri▲ 77'
- 90P. Panagi
- 28J. Karlstrom
- 23F. Katelaris▼ 77'
- 31E. Bergstrom
- 44N. Tosic
- 2S. Thandi
- 48M. Ioannou▼ 90'
- 6S. Sensi
- 5Kiko▼ 90'
- 88A. Chrysostomou▼ 69'
- 21T. Kiss▼ 90'
- 77A. Da Cruz
Dự bị 12
- 12M. Sebok
- 51S. Panagi
- 9S. Vukic▲ 90'
- 20C. Aboagye
- 22K. Sergiou
- 33T. Schattin▲ 90'
- 36S. Middendorp▲ 90'
- 45Gabriel Furtado
- 47A. Karamanolis▲ 77'
- 57E. Charalambous
- 70M. Ilia▲ 69'
- 90R. Bezus
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được40
47Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai26