Anorthosis vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-1 AEL tại 1. Division, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 8, hòa 0, AEL thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 19
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WDWWL AEL
- 3' 0-1 Z. Sawo
- 45'+2 Július Szőke
- HT0-1
- 58' ▲ S. Vukic ▼ M. Ilia
- 58' ▲ E. Bergstrom ▼ K. Artymatas
- 65' Nemanja Tošić
- 65' Luka Bogdan
- 67' ▲ N. Glavcic ▼ J. Szoke
- 67' ▲ A. Makris ▼ L. Singh
- 69' ▲ E. Charalambous ▼ F. E. Sosa Vivaldi
- 69' ▲ A. Chrysostomou ▼ C. Aboagye
- 70' Gabriel Furtado 1-1
- 78' ▲ T. Maseko ▼ Leo Natel
- 81' A. Chrysostomou 2-1
- 82' Konstantinos Sergiou
- 84' ▲ A. Karamanolis ▼ T. Schattin
- 86' ▲ V. Papafotis ▼ L. Bogdan
- 86' ▲ F. Forestieri ▼ D. Zdravkovski
- FT2-1
Đội hình
- 28J. Karlstrom
- 4K. Artymatas▼ 58'
- 45Gabriel Furtado
- 44N. Tosic
- 22K. Sergiou
- 20C. Aboagye▼ 69'
- 6S. Sensi
- 33T. Schattin▼ 84'
- 32F. E. Sosa Vivaldi▼ 69'
- 70M. Ilia▼ 58'
- 21T. Kiss
Dự bị 8
- 1K. Panagi
- 2S. Thandi
- 9S. Vukic▲ 58'
- 11D. Theodorou
- 31E. Bergstrom▲ 58'
- 47A. Karamanolis▲ 84'
- 57E. Charalambous▲ 69'
- 88A. Chrysostomou▲ 69'
- 13G. Ochoa
- 35Sergio Conceicao
- 97S. Keller
- 21L. Bogdan▼ 86'
- 15D. Stevanovic
- 19I. Milosavljevic
- 23Leo Natel▼ 78'
- 6D. Zdravkovski▼ 86'
- 37J. Szoke▼ 67'
- 11L. Singh▼ 67'
- 27Z. Sawo
Dự bị 12
- 98P. Kyriakou
- 99A. Keravnos
- 10B. Z. Jradi
- 8V. Papafotis▲ 86'
- 42C. Wheeler
- 24E. Imanishimwe
- 26N. Glavcic▲ 67'
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 33A. Makris▲ 67'
- 45F. Forestieri▲ 86'
- 40T. Maseko▲ 78'
- 90P. Panagi
Thống kê
02⚑3
⚑020
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
8Chệch đích2
3Bị chặn1
3Phạt góc0
3Việt vị0
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
418Chuyền bóng313
84%Chính xác chuyền80%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được42
42Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai26