AEL
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Anorthosis

AEL vs Anorthosis

Tỷ số chung cuộc: AEL 4-1 Anorthosis tại 1. Division, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEL thắng 2, hòa 0, Anorthosis thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 6
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WDWWL AEL
LDLLL Anorthosis
  1. 7' C. Frantzis 1-0
  2. 20' 1-1 S. Vukic
  3. 40' Sérgio Conceição
  4. HT1-1
  5. 51' Sergio Conceicao 2-1
  6. 57' S. Sensi M. Caktas
  7. 61' Luther Singh
  8. 68' A. Makris Leo Natel
  9. 71' A. Chrysostomou D. Paroutis
  10. 71' M. Ilia F. E. Sosa Vivaldi
  11. 75' P. Panagi I. Milosavljevic
  12. 78' A. Makris 3-1
  13. 79' Panagiotis Panagi
  14. 80' Konstantinos Sergiou
  15. 83' S. Thandi K. Sergiou
  16. 83' C. Aboagye R. Bezus
  17. 86' C. Wheeler E. Imanishimwe
  18. 90'+5 Morgan Ferrier
  19. 90' M. Ferrier 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

AEL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nikolaou
  1. 13G. Ochoa
  2. 35Sergio Conceicao
  3. 2C. Frantzis
  4. 97S. Keller
  5. 24E. Imanishimwe▼ 86'
  6. 26N. Glavcic
  7. 6D. Zdravkovski
  8. 11L. Singh
  9. 19I. Milosavljevic▼ 75'
  10. 23Leo Natel▼ 68'
  11. 9M. Ferrier

Dự bị 12

  1. 98P. Kyriakou
  2. 99A. Keravnos
  3. 8V. Papafotis
  4. 10B. Z. Jradi
  5. 16S. Panagiotou
  6. 17S. Christodoulou
  7. 21L. Bogdan
  8. 25A. Panagiotou Filiotis
  9. 33A. Makris▲ 68'
  10. 42C. Wheeler▲ 86'
  11. 45F. Forestieri
  12. 90P. Panagi▲ 75'
Anorthosis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Michailovic
  1. 1K. Panagi
  2. 22K. Sergiou▼ 83'
  3. 31E. Bergstrom
  4. 47A. Karamanolis
  5. 5Kiko
  6. 25M. Caktas▼ 57'
  7. 4K. Artymatas
  8. 17D. Paroutis▼ 71'
  9. 32F. E. Sosa Vivaldi▼ 71'
  10. 9S. Vukic
  11. 90R. Bezus▼ 83'

Dự bị 12

  1. 39L. Rogic
  2. 2S. Thandi▲ 83'
  3. 6S. Sensi▲ 57'
  4. 10I. Ramirez
  5. 20C. Aboagye▲ 83'
  6. 21T. Kiss
  7. 33T. Schattin
  8. 15L. Silva
  9. 88A. Chrysostomou▲ 71'
  10. 30A. Rodriguez
  11. 70M. Ilia▲ 71'
  12. 11D. Theodorou

Thống kê

048
410
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích2
3Bị chặn5
8Phạt góc4
0Việt vị1
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
361Chuyền bóng273
82%Chính xác chuyền76%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được40
47Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu