AEL
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Enosis

AEL vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: AEL 2-1 Enosis tại 1. Division, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AEL thắng 5, hòa 2, Enosis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Group · Vòng 29
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
LWDWW AEL
LLDLL Enosis
  1. 23' Antonis Katsiaris
  2. 41' Jimmy Kazan
  3. HT0-0
  4. 46' N. Glavcic D. Zdravkovski
  5. 46' Sergio Conceicao A. Panagiotou Filiotis
  6. 64' L. Singh D. Paroutis
  7. 64' T. Maseko F. R. Mughe
  8. 70' J. Okeke S. Risvanis
  9. 74' S. Solomou A. Katsiaris
  10. 74' A. Ella M. Simonovski
  11. 78' Z. Sawo B. Z. Jradi
  12. 81' L. Singh11m 1-0
  13. 82' C. Kyzas J. Kazan
  14. 82' D. Solomou G. Kurez
  15. 89' A. Makris11m 2-0
  16. 90' 2-1 A. Ella
  17. FT2-1

Đội hình

AEL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hugo Martins
  1. 98P. Kyriakou
  2. 25A. Panagiotou Filiotis▼ 46'
  3. 2C. Frantzis
  4. 21L. Bogdan
  5. 19I. Milosavljevic
  6. 6D. Zdravkovski▼ 46'
  7. 37J. Szoke
  8. 63F. R. Mughe▼ 64'
  9. 10B. Z. Jradi▼ 78'
  10. 29D. Paroutis▼ 64'
  11. 33A. Makris

Dự bị 12

  1. 99A. Keravnos
  2. 8V. Papafotis
  3. 11L. Singh▲ 64'
  4. 14S. Christofi
  5. 15D. Stevanovic
  6. 27Z. Sawo▲ 78'
  7. 24E. Imanishimwe
  8. 26N. Glavcic▲ 46'
  9. 35Sergio Conceicao▲ 46'
  10. 40T. Maseko▲ 64'
  11. 45F. Forestieri
  12. 90P. Panagi
Enosis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Damir Canadi
  1. 1P. Panagiotou
  2. 47A. Kozar
  3. 4S. Ioannou
  4. 33S. Risvanis▼ 70'
  5. 66E. Sakic
  6. 27J. Kazan▼ 82'
  7. 14L. Kosmas
  8. 18A. Katsiaris▼ 74'
  9. 11G. Kurez▼ 82'
  10. 9M. Simonovski▼ 74'
  11. 99M. Charalampous

Dự bị 11

  1. 24A. Adeleye
  2. 31R. Lazar
  3. 5J. Okeke▲ 70'
  4. 17A. Ioannou
  5. 22S. Solomou▲ 74'
  6. 25A. Khaled
  7. 32D. Imeri
  8. 77C. Kyzas▲ 82'
  9. 88D. Solomou▲ 82'
  10. 90A. Ella▲ 74'
  11. 96M. Iordanou

Thống kê

009
220
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm4
3Trúng đích1
7Chệch đích2
5Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị0
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
423Chuyền bóng208
84%Chính xác chuyền70%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu35
42Ghi được13
47Thủng lưới85
1.24Bàn thắng mỗi trận0.37
8Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu