Enosis vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Enosis 0-2 AEL tại 1. Division, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 0, hòa 2, AEL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 23
- Phong độ
- LLDLL Enosis
- LWDWW AEL
- 12' Antonis Katsiaris
- 21' Michalis Charalambous
- 35' 0-1 T. Maseko
- 37' Ivan Milosavljević
- HT0-1
- 61' ▲ A. Christofi ▼ Joao Cesco
- 67' ▲ F. R. Mughe ▼ L. Singh
- 67' ▲ Z. Sawo ▼ Leo Natel
- 70' Andreas Christofi
- 73' ▲ D. Paroutis ▼ T. Maseko
- 75' ▲ L. Kosmas ▼ M. Simonovski
- 80' ▲ J. Kazan ▼ M. Charalampous
- 89' ▲ B. Z. Jradi ▼ D. Zdravkovski
- 89' ▲ J. Szoke ▼ N. Glavcic
- 90' 0-2 D. Paroutis
- FT0-2
Đội hình
- 24A. Adeleye
- 47A. Kozar
- 4S. Ioannou
- 43Joao Cesco▼ 61'
- 5J. Okeke
- 99M. Charalampous▼ 80'
- 18A. Katsiaris
- 32D. Imeri
- 90A. Ella
- 7Z. Museliani
- 9M. Simonovski▼ 75'
Dự bị 11
- 1P. Panagiotou
- 31R. Lazar
- 14L. Kosmas▲ 75'
- 12J. Goldschadt
- 17A. Ioannou
- 25A. Khaled
- 27J. Kazan▲ 80'
- 76F. Salkovic
- 22S. Solomou
- 11G. Kurez
- 3A. Christofi▲ 61'
- 98P. Kyriakou
- 24E. Imanishimwe
- 21L. Bogdan
- 15D. Stevanovic
- 35Sergio Conceicao
- 26N. Glavcic▼ 89'
- 6D. Zdravkovski▼ 89'
- 19I. Milosavljevic
- 40T. Maseko▼ 73'
- 11L. Singh▼ 67'
- 23Leo Natel▼ 67'
Dự bị 12
- 99A. Keravnos
- 95C. Neofytidis
- 10B. Z. Jradi▲ 89'
- 8V. Papafotis
- 22K. Neofytou
- 63F. R. Mughe▲ 67'
- 29D. Paroutis▲ 73'
- 37J. Szoke▲ 89'
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 33A. Makris
- 45F. Forestieri
- 27Z. Sawo▲ 67'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu34
13Ghi được42
85Thủng lưới47
0.37Bàn thắng mỗi trận1.24
1Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai26