AEL
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ethnikos Achna

AEL vs Ethnikos Achna

Tỷ số chung cuộc: AEL 1-1 Ethnikos Achna tại 1. Division, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEL thắng 2, hòa 5, Ethnikos Achna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Group · Vòng 27
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
LWDWW AEL
LWLWL Ethnikos Achna
  1. 37' 0-1 C. Giousis
  2. 43' Christos Giousis
  3. HT0-1
  4. 47' A. Panagiotou Filiotis 1-1
  5. 58' A. Makris F. Forestieri
  6. 58' F. R. Mughe D. Paroutis
  7. 60' P. Gonzalez G. Papageorgiou
  8. 76' K. Neofytou T. Maseko
  9. 81' Dušan Stevanović
  10. 83' Nicolas Andereggen
  11. 83' G. N. Angelopoulos A. Confais
  12. 87' Július Szőke
  13. 90'+5 P. Psaltis C. Giousis
  14. 90'+4 N. Giallouros L. Machado
  15. FT1-1

Đội hình

AEL Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hugo Martins
  1. 98P. Kyriakou
  2. 25A. Panagiotou Filiotis
  3. 21L. Bogdan
  4. 15D. Stevanovic
  5. 19I. Milosavljevic
  6. 40T. Maseko▼ 76'
  7. 37J. Szoke
  8. 26N. Glavcic
  9. 29D. Paroutis▼ 58'
  10. 27Z. Sawo
  11. 45F. Forestieri▼ 58'

Dự bị 11

  1. 95C. Neofytidis
  2. 99A. Keravnos
  3. 2C. Frantzis
  4. 6D. Zdravkovski
  5. 8V. Papafotis
  6. 10B. Z. Jradi
  7. 22K. Neofytou▲ 76'
  8. 24E. Imanishimwe
  9. 33A. Makris▲ 58'
  10. 63F. R. Mughe▲ 58'
  11. 90P. Panagi
Ethnikos Achna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rui Ferreira
  1. 38I. Toumpas
  2. 5Luis Felipe
  3. 12E. Lomotey
  4. 29P. Bahanack
  5. 20L. Machado▼ 90'
  6. 77Neneco
  7. 27A. Confais▼ 83'
  8. 10M. Pechlivanis
  9. 30G. Papageorgiou▼ 60'
  10. 33N. Andereggen
  11. 70C. Giousis▼ 90'

Dự bị 11

  1. 40L. Flores
  2. 7J. Cejas
  3. 8M. Maia
  4. 14M. Dimitriou
  5. 17P. Gonzalez▲ 60'
  6. 24P. Psaltis▲ 90'
  7. 44N. Giallouros▲ 90'
  8. 47N. Perdios
  9. 64R. Camacho
  10. 80G. N. Angelopoulos▲ 83'
  11. 99J. Siverio

Thống kê

021
120
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích3
0Bị chặn1
1Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
419Chuyền bóng355
82%Chính xác chuyền77%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

34Trận đấu35
42Ghi được36
47Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu