Ethnikos Achna vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 0-1 AEL tại 1. Division, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 3, hòa 5, AEL thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Phong độ
- LWLWL Ethnikos Achna
- LWDWW AEL
- 29' Pablo Gonzalez Juarez
- 31' Stephane Keller
- HT0-0
- 55' Luther Singh
- 59' ▲ Z. Sawo ▼ L. Bogdan
- 64' Richard Ofori
- 67' ▲ N. Andereggen ▼ P. Gonzalez
- 67' ▲ M. Kane ▼ M. Maia
- 70' 0-1 Z. Sawo
- 72' ▲ J. Szoke ▼ D. Zdravkovski
- 72' ▲ F. Forestieri ▼ A. Makris
- 72' ▲ D. Paroutis ▼ B. Z. Jradi
- 73' ▲ M. Pechlivanis ▼ G. Papageorgiou
- 77' Danil Paroutis
- 79' Richard Ofori
- 79' Richard Ofori
- 83' ▲ P. Bahanack ▼ Luis Felipe
- 90'+4 ▲ V. Papafotis ▼ L. Singh
- FT0-1
Đội hình
- 40L. Flores
- 24P. Psaltis
- 5Luis Felipe▼ 83'
- 12E. Lomotey
- 37R. Ofori
- 8M. Maia▼ 67'
- 27A. Confais
- 30G. Papageorgiou▼ 73'
- 17P. Gonzalez▼ 67'
- 20L. Machado
- 98Breno Almeida
Dự bị 11
- 89I. Papanikolaou Baig
- 10M. Pechlivanis▲ 73'
- 11M. Marinescu
- 14M. Dimitriou
- 25J. Saadi
- 29P. Bahanack▲ 83'
- 33N. Andereggen▲ 67'
- 36M. Kane▲ 67'
- 44N. Giallouros
- 47N. Perdios
- 80G. N. Angelopoulos
- 13G. Ochoa
- 97S. Keller
- 15D. Stevanovic
- 21L. Bogdan▼ 59'
- 35Sergio Conceicao
- 26N. Glavcic
- 19I. Milosavljevic
- 6D. Zdravkovski▼ 72'
- 10B. Z. Jradi▼ 72'
- 33A. Makris▼ 72'
- 11L. Singh▼ 90'
Dự bị 11
- 98P. Kyriakou
- 99A. Keravnos
- 2C. Frantzis
- 8V. Papafotis▲ 90'
- 24E. Imanishimwe
- 25A. Panagiotou Filiotis
- 42C. Wheeler
- 37J. Szoke▲ 72'
- 45F. Forestieri▲ 72'
- 27Z. Sawo▲ 59'
- 29D. Paroutis▲ 72'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được42
54Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai26