Ethnikos Achna vs Omonia Aradippou
Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 0-1 Omonia Aradippou tại 1. Division, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 2, hòa 2, Omonia Aradippou thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 24
- Phong độ
- LWLWL Ethnikos Achna
- WLWDW Omonia Aradippou
- 28' Rasmus Thelander
- HT0-0
- 46' ▲ P. Gonzalez ▼ L. Machado
- 54' 0-1 S. Lomonaco
- 55' Jorginho
- 68' ▲ P. Polykarpou ▼ Jorginho
- 71' ▲ P. Psaltis ▼ Neneco
- 71' ▲ J. Cejas ▼ M. Pechlivanis
- 77' ▲ G. Pontikos ▼ J. Mouaddib
- 77' ▲ J. Assehnoun ▼ S. Georgiou
- 83' Niko Havelka
- 84' ▲ R. Camacho ▼ G. Papageorgiou
- 85' ▲ R. Edwards ▼ S. Lomonaco
- 85' ▲ P. Zachariou ▼ N. Havelka
- 89' Panagiotis Zachariou
- 90' Nicolas Andereggen
- 90' Emmanuel Lomotey
- FT0-1
Đội hình
- 40L. Flores
- 30G. Papageorgiou▼ 84'
- 12E. Lomotey
- 5Luis Felipe
- 10M. Pechlivanis▼ 71'
- 27A. Confais
- 33N. Andereggen
- 77Neneco▼ 71'
- 20L. Machado▼ 46'
- 70C. Giousis
- 99J. Siverio
Dự bị 11
- 38I. Toumpas
- 72N. Papakonstantinou
- 14M. Dimitriou
- 24P. Psaltis▲ 71'
- 80G. N. Angelopoulos
- 8M. Maia
- 17P. Gonzalez▲ 46'
- 44N. Giallouros
- 7J. Cejas▲ 71'
- 47N. Perdios
- 64R. Camacho▲ 84'
- 12I. Kostic
- 22M. Antoniou
- 5R. Thelander
- 34Danny Henriques
- 24L. Cano
- 70S. Georgiou▼ 77'
- 14J. van Mullem
- 8N. Havelka▼ 85'
- 10J. Mouaddib▼ 77'
- 7Jorginho▼ 68'
- 31S. Lomonaco▼ 85'
Dự bị 12
- 99G. Sakka
- 3S. Ring
- 4C. Kallis
- 6R. Edwards▲ 85'
- 9G. Pontikos▲ 77'
- 17E. Efthymiou
- 35P. Polykarpou▲ 68'
- 44K. Evripidou
- 77P. Zachariou▲ 85'
- 78J. Assehnoun▲ 77'
- 91K. Panteli
- 28A. Ortega
Thống kê
02⚑5
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm17
2Trúng đích9
4Chệch đích6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị0
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
503Chuyền bóng310
85%Chính xác chuyền80%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu33
36Ghi được31
54Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai21