Omonia Aradippou vs Ethnikos Achna
Tỷ số chung cuộc: Omonia Aradippou 3-2 Ethnikos Achna tại 1. Division, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Omonia Aradippou thắng 4, hòa 2, Ethnikos Achna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Phong độ
- WLWDW Omonia Aradippou
- LWLWL Ethnikos Achna
- 24' G. Pontikos 1-0
- 28' Jaly Mouaddib
- 31' Niko Havelka
- 35' 1-1 N. Andereggen
- 38' Mamadou Kané
- 41' Alois Confais
- HT1-1
- 50' Paris Polikarpou
- 52' Jorginho 2-1
- 56' ▲ J. Cejas ▼ M. Kane
- 60' Alois Confais
- 60' Alois Confais
- 67' ▲ R. Edwards ▼ P. Polykarpou
- 67' ▲ K. Mekkaoui ▼ M. Yansane
- 70' 2-2 P. Gonzalez
- 73' ▲ M. Maia ▼ L. Machado
- 73' ▲ J. Saadi ▼ Luis Felipe
- 76' ▲ L. Cano ▼ J. Mouaddib
- 76' ▲ Richard ▼ R. Thelander
- 86' G. Pontikos 3-2
- 87' ▲ Rodriguinho ▼ P. Gonzalez
- 90' ▲ C. Kallis ▼ Jorginho
- FT3-2
Đội hình
- 12I. Kostic
- 22M. Antoniou
- 5R. Thelander▼ 76'
- 14J. van Mullem
- 3S. Ring
- 10J. Mouaddib▼ 76'
- 35P. Polykarpou▼ 67'
- 8N. Havelka
- 90M. Yansane▼ 67'
- 7Jorginho▼ 90'
- 9G. Pontikos
Dự bị 12
- 99G. Sakka
- 4C. Kallis▲ 90'
- 6R. Edwards▲ 67'
- 20S. Olamilekan Fatai
- 11K. Mekkaoui▲ 67'
- 24L. Cano▲ 76'
- 26B. Fomba
- 30Richard▲ 76'
- 33A. Theocharous
- 34Danny Henriques
- 44K. Evripidou
- 70S. Georgiou
- 38I. Toumpas
- 30G. Papageorgiou
- 80G. N. Angelopoulos
- 5Luis Felipe▼ 73'
- 10M. Pechlivanis
- 36M. Kane▼ 56'
- 27A. Confais
- 98Breno Almeida
- 17P. Gonzalez▼ 87'
- 20L. Machado▼ 73'
- 33N. Andereggen
Dự bị 10
- 89I. Papanikolaou Baig
- 29P. Bahanack
- 21A. Kravchuk
- 8M. Maia▲ 73'
- 7J. Cejas▲ 56'
- 40L. Flores
- 44N. Giallouros
- 11M. Marinescu
- 25J. Saadi▲ 73'
- 9Rodriguinho▲ 87'
Thống kê
03⚑4
⚑531
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích4
6Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
380Chuyền bóng417
83%Chính xác chuyền84%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
33Trận đấu35
31Ghi được36
42Thủng lưới54
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai21