Ethnikos Achna vs Krasava Ypsonas
Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 1-0 Krasava Ypsonas tại 1. Division, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 1, hòa 0, Krasava Ypsonas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Phong độ
- LWLWL Ethnikos Achna
- DLDLL Krasava Ypsonas
- HT0-0
- 54' Richard Ofori
- 55' ▲ M. Pechlivanis ▼ J. Cejas
- 70' ▲ M. Maia ▼ M. Kane
- 70' ▲ Rodriguinho ▼ L. Machado
- 75' ▲ P. Lipski ▼ N. Trujic
- 76' Luiyi de Lucas
- 78' E. Lomotey 1-0
- 80' ▲ E. Budnik ▼ I. Pankov
- 86' Luiyi de Lucas
- 86' Luiyi de Lucas
- 88' Yevgen Budnik
- 90'+3 ▲ M. Dimitriou ▼ G. Papageorgiou
- FT1-0
Đội hình
- 38I. Toumpas 7.2
- 24P. Psaltis 6.7
- 12E. Lomotey ⚽ 7.6
- 80G. N. Angelopoulos 7.3
- 37R. Ofori 7.2
- 30G. Papageorgiou ▼ 90' 7.2
- 27A. Confais 6.9
- 36M. Kane ▼ 70' 7.0
- 20L. Machado ▼ 70' 6.3
- 7J. Cejas ▼ 55' 6.6
- 33N. Andereggen 6.9
Dự bị 10
- 40L. Flores
- 89I. Papanikolaou Baig
- 5Luis Felipe
- 8M. Maia ▲ 70' 7.2
- 9Rodriguinho ▲ 70' 6.9
- 10M. Pechlivanis ▲ 55' 6.9
- 14M. Dimitriou ▲ 90'
- 21A. Kravchuk
- 44N. Giallouros
- 47N. Perdios
- 91M. Zadro 7.3
- 29I. Chebake 7.5
- 8C. Yebli 6.3
- 3L. de Lucas 6.2
- 5I. Christodoulou 7.3
- 32E. Kyriakou
- 10M. Do Couto 7.9
- 6I. Pankov ▼ 80' 6.9
- 23M. de Iriondo 7.3
- 7N. Trujic ▼ 75' 6.3
- 12A. Bah 7.3
Dự bị 12
- 75Y. Avramenko
- 1D. Priniotaki
- 44M. Trdan
- 4K. Da Graca
- 77Thiago
- 20P. Lipski ▲ 75' 6.3
- 18D. Melnichenko
- 9E. Budnik ▲ 80'
- 42V. Addo
- 16E. Davidyan
- 14M. Koumouris
- 78D. Ovsyannikov
Thống kê
01⚑0
⚑731
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm7
3Trúng đích2
0Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
0Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
368Chuyền bóng409
297Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu35
36Ghi được38
54Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai27