Ethnikos Achna vs Enosis
Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 0-1 Enosis tại 1. Division, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 3, hòa 1, Enosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Dasaki Achnas, Dasaki Achnas
- Phong độ
- LWLWL Ethnikos Achna
- LLDLL Enosis
- 20' Sean Ioannou
- HT0-0
- 51' Simranjit Thandi
- 62' ▲ P. Panagiotou ▼ E. Lomotey
- 62' ▲ J. Saadi ▼ P. Lipski
- 62' ▲ Breno ▼ J. Bonetto
- 64' 0-1 P. Janczukowicz
- 75' ▲ R. Hoogenhout ▼ Rodrigo Souza
- 76' ▲ A. Sobiech ▼ P. Psaltis
- 76' ▲ D. Tetour ▼ M. de Iriondo
- 82' Pablo Gonzalez Juarez
- 86' ▲ B. Sambou ▼ P. Janczukowicz
- 86' ▲ N. Gotlieb ▼ E. Andreou
- 90'+5 Zurab Museliani
- 90'+5 ▲ S. Seedorf ▼ Z. Museliani
- FT0-1
Đội hình
- 40Lucas Flores
- 22P. Ioannou
- 12E. Lomotey▼ 62'
- 29P. Bahanack
- 24P. Psaltis▼ 76'
- 8P. Lipski▼ 62'
- 5M. de Iriondo▼ 76'
- 10M. Pechlivanis
- 11J. Bonetto▼ 62'
- 33N. Andereggen
- 17Pablo González
Dự bị 12
- 16P. Panagiotou▲ 62'
- 25J. Saadi▲ 62'
- 98Breno▲ 62'
- 9A. Sobiech▲ 76'
- 94D. Tetour▲ 76'
- 1M. Bogatinov
- 7K. Ilia
- 18N. Dubov
- 19R. Hernandez
- 28M. Stylianou
- 45M. Papastylianou
- 80G. Angelopoulos
- 24A. Adeleye
- 27N. Fliter
- 4S. Ioannou
- 2S. Thandi
- 3A. Christofi
- 94Rodrigo Souza▼ 75'
- 29P. Janczukowicz▼ 86'
- 6J. Corinus
- 23M. Krainz
- 28E. Andreou▼ 86'
- 30Z. Museliani▼ 90'
Dự bị 11
- 87R. Hoogenhout▲ 75'
- 9B. Sambou▲ 86'
- 10N. Gotlieb▲ 86'
- 17S. Seedorf▲ 90'
- 5I. Milićević
- 8D. Mavroudis
- 11M. Canadi
- 13D. Stylianides
- 14L. Kosma
- 19E. Sam
- 99M. Charalambous
Thống kê
01⚑5
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
4Chệch đích1
4Bị chặn3
5Phạt góc1
0Việt vị0
19Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
539Chuyền bóng244
82%Chính xác chuyền68%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu38
49Ghi được33
55Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai17