Omonia Nicosia vs Aris
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 0-0 Aris tại 1. Division, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 4, hòa 5, Aris thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 19
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- LWDLW Omonia Nicosia
- LLLDL Aris
- HT0-0
- 46' ▲ L. Bengtsson ▼ Edi Semedo
- 46' ▲ V. Nikolić ▼ A. Opoku
- 55' Andronikos Kakoullis
- 61' ▲ Z. Sawo ▼ G. Kvilitaia
- 70' ▲ V. Simić ▼ L. Loizou
- 70' ▲ C. Charalampous ▼ N. Eraković
- 77' ▲ S. Alioum ▼ Willy Semedo
- 77' ▲ M. Matysik ▼ K. Struski
- 80' Charalampos Charalampous
- 81' Miłosz Matysik
- 89' ▲ M. Stępiński ▼ A. Kakoullis
- FT0-0
Đội hình
- 40Fabiano
- 2A. Dionkou
- 5S. Coulibaly
- 30N. Panagiotou
- 24A. Khammas
- 80N. Eraković ▼ 70'
- 20M. Marić
- 75L. Loizou ▼ 70'
- 8S. Jovetić
- 7Willy Semedo ▼ 77'
- 9A. Kakoullis ▼ 89'
Dự bị 12
- 21V. Simić ▲ 70'
- 76C. Charalampous ▲ 70'
- 99S. Alioum ▲ 77'
- 14M. Stępiński ▲ 89'
- 3F. Kitsos
- 4F. Helander
- 11Ewandro
- 17G. Masouras
- 31I. Kousoulos
- 33M. Musiałowski
- 90R. Bezus
- 98C. Kyriakides
- 1Vaná Alves
- 6E. Boakye
- 18C. Goldson
- 20S. Yago
- 77Anderson Correia
- 70Edi Semedo ▼ 46'
- 23K. Struski ▼ 77'
- 24A. Opoku ▼ 46'
- 66J. Montnor
- 11G. Kvilitaia ▼ 61'
- 14Y. Gomis
Dự bị 11
- 7L. Bengtsson ▲ 46'
- 22V. Nikolić ▲ 46'
- 27Z. Sawo ▲ 61'
- 17M. Matysik ▲ 77'
- 15A. Loucoubar
- 19M. Sané
- 29D. Gaustad
- 30M. Theocharous
- 72S. Urošević
- 90E. Sofroniou
- 91M. Zadro
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu43
104Ghi được80
63Thủng lưới42
1.79Bàn thắng mỗi trận1.86
19Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn25
65Hiệp hai41