Aris vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Aris 2-0 Omonia Nicosia tại 1. Division, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 1, hòa 5, Omonia Nicosia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- LLLDL Aris
- LWDLW Omonia Nicosia
- 9' Amine Khammas
- 25' G. Kvilitaia 1-0
- 45'+3 Steeve Yago
- HT1-0
- 46' ▲ L. Loizou ▼ C. Charalampous
- 46' ▲ S. Jovetić ▼ A. Kakoullis
- 51' Senou Coulibaly
- 53' Nikolas Panagiotou
- 54' G. Kvilitaia11m 2-0
- 57' Karol Struski
- 62' ▲ V. Nikolić ▼ K. Struski
- 62' ▲ J. Montnor ▼ M. Mayambela
- 62' ▲ Edi Semedo ▼ L. Bengtsson
- 66' ▲ O. Atzili ▼ S. Alioum
- 67' ▲ M. Matysik ▼ Y. Gomis
- 76' ▲ S. Urošević ▼ G. Kvilitaia
- 79' ▲ G. Masouras ▼ A. Dionkou
- 79' ▲ N. Eraković ▼ V. Simić
- 88' Steeve Yago
- 88' Steeve Yago
- 90'+1 Loizos Loizou
- FT2-0
Đội hình
- 1Vaná Alves
- 6E. Boakye
- 20S. Yago
- 18C. Goldson
- 3Caju
- 21M. Mayambela ▼ 62'
- 24A. Opoku
- 23K. Struski ▼ 62'
- 7L. Bengtsson ▼ 62'
- 14Y. Gomis ▼ 67'
- 11G. Kvilitaia ▼ 76'
Dự bị 12
- 22V. Nikolić ▲ 62'
- 66J. Montnor ▲ 62'
- 70Edi Semedo ▲ 62'
- 17M. Matysik ▲ 67'
- 72S. Urošević ▲ 76'
- 5A. Moucketou-Moussounda
- 19M. Sané
- 27Z. Sawo
- 30M. Theocharous
- 77Anderson Correia
- 90E. Sofroniou
- 91M. Zadro
- 40Fabiano
- 2A. Dionkou ▼ 79'
- 5S. Coulibaly
- 30N. Panagiotou
- 24A. Khammas
- 31I. Kousoulos
- 20M. Marić
- 21V. Simić ▼ 79'
- 76C. Charalampous ▼ 46'
- 99S. Alioum ▼ 66'
- 9A. Kakoullis ▼ 46'
Dự bị 12
- 75L. Loizou ▲ 46'
- 8S. Jovetić ▲ 46'
- 10O. Atzili ▲ 66'
- 17G. Masouras ▲ 79'
- 80N. Eraković ▲ 79'
- 3F. Kitsos
- 4F. Helander
- 11Ewandro
- 22Á. Lang
- 23F. Uzoho
- 85A. Neophytou
- 98C. Kyriakides
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu58
80Ghi được104
42Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai65