Anorthosis vs Olympiakos
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 4-1 Olympiakos tại 1. Division, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 4, hòa 3, Olympiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Trọng tài
- M. Antoniou
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WWWDD Olympiakos
- 9' Minas Antoniou
- 26' Joel Mall
- 26' Miguel Guerrero11m 1-0
- 36' D. Christofi 2-0
- 42' Fiorin Durmishaj
- HT2-0
- 46' ▲ K. Artymatas ▼ E. Sabo
- 46' ▲ N. Michael ▼ A. Keravnos
- 46' ▲ T. Liasides ▼ M. Christodoulou
- 46' ▲ Nani Soares ▼ T. Gorupec
- 53' Marco Baixinho 3-0
- 55' 3-1 F. Durmishaj
- 60' ▲ P. Giakoumakis ▼ M. Pechlivanis
- 60' ▲ O. Koroma ▼ S. Hendriks
- 63' ▲ D. Paroutis ▼ Hélder Ferreira
- 66' ▲ M. Šlogar ▼ F. Durmishaj
- 71' ▲ Antoñín Cortés ▼ S. Mráz
- 79' Stefanos Mouktaris
- 82' Kostakis Artymatas
- 82' ▲ D. Juliou ▼ Miguel Guerrero
- 90'+5 Konstantinos Konstantinou
- 90'+5 Dimitrianos Tzouliou
- 90' D. Christofi 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 99A. Keravnos ▼ 46'
- 22M. Antoniou
- 3M. Antoniades
- 2Marco Baixinho
- 7Anderson Correia
- 25E. Sabo ▼ 46'
- 52K. Konstantinou
- 15Miguel Guerrero ▼ 82'
- 90S. Mráz ▼ 71'
- 77D. Christofi
- 13Hélder Ferreira ▼ 63'
Dự bị 12
- 4K. Artymatas ▲ 46'
- 93N. Michael ▲ 46'
- 17D. Paroutis ▲ 63'
- 21Antoñín Cortés ▲ 71'
- 53D. Juliou ▲ 82'
- 11A. Ebralidze
- 20A. Waris
- 23Kiko
- 29C. Ninga
- 44P. Korrea
- 54G. Ioannou
- 56S. Argyrou
- 77J. Mall
- 47T. Gorupec ▼ 46'
- 5S. Mouktaris
- 14B. Esselink
- 23M. Pechlivanis ▼ 60'
- 29S. Hendriks ▼ 60'
- 16M. Christodoulou ▼ 46'
- 55A. Khalili
- 92B. Alceus
- 88S. Charalambous
- 96F. Durmishaj ▼ 66'
Dự bị 12
- 2T. Liasides ▲ 46'
- 31Nani Soares ▲ 46'
- 30P. Giakoumakis ▲ 60'
- 99O. Koroma ▲ 60'
- 27M. Šlogar ▲ 66'
- 1Charles
- 4P. Bardy
- 7E. Salli
- 17N. Dosis
- 39A. Zefki
- 50L. Enoh
- 52N. Hadjimitsis
Thống kê
04⚑4
⚑630
18Dứt điểm10
10Trúng đích3
5Chệch đích5
3Bị chặn2
4Phạt góc6
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 52 - 26 | +26 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 66 | |
| 3 | 26 | 46 - 20 | +26 | 53 | |
| 4 | 36 | 60 - 30 | +30 | 63 | |
| 5 | 25 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 37 - 28 | +9 | 41 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 38 | |
| 8 | 25 | 21 - 20 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 22 - 30 | -8 | 33 | |
| 10 | 26 | 25 - 40 | -15 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 38 | -16 | 21 | |
| 12 | 26 | 18 - 36 | -18 | 21 | |
| 13 | 26 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 14 | 26 | 15 - 50 | -35 | 12 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
65Ghi được39
56Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai24