Anorthosis vs Olympiakos
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 0-0 Olympiakos tại 1. Division, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 1, hòa 2, Olympiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 15
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LWWWD Olympiakos
- HT0-0
- 46' ▲ A. Karamanolis ▼ S. Thandi
- 46' ▲ F. E. Sosa Vivaldi ▼ R. Bezus
- 46' ▲ D. Paroutis ▼ B. Dione
- 46' ▲ Joao Mario ▼ I. Pikis
- 48' Demetris Theodorou
- 49' João Mário
- 51' Mauricio
- 54' ▲ T. Kiss ▼ D. Theodorou
- 70' ▲ E. Stefanou ▼ V. Bradonjic
- 74' Danil Paroutis
- 82' ▲ A. Bajrovic ▼
- 86' Christos Talichmanidis
- 89' ▲ A. Loucoubar ▼ R. Injgia
- 90'+5 Kiko
- 90'+3 Evagoras Charalampous
- 90'+3 ▲ E. Charalambous ▼ S. Vukic
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Panagi
- 2S. Thandi▼ 46'
- 45Gabriel Furtado
- 4K. Artymatas
- 5Kiko
- 27B. Dione▼ 46'
- 20C. Aboagye
- 6S. Sensi
- 11D. Theodorou▼ 54'
- 9S. Vukic▼ 90'
- 90R. Bezus▼ 46'
Dự bị 11
- 39L. Rogic
- 47A. Karamanolis▲ 46'
- 88A. Chrysostomou
- 32F. E. Sosa Vivaldi▲ 46'
- 70M. Ilia
- 17D. Paroutis▲ 46'
- 31E. Bergstrom
- 33T. Schattin
- 30A. Rodriguez
- 57E. Charalambous▲ 90'
- 21T. Kiss▲ 54'
- 1C. Talichmanidis
- 37L. Konomis
- 94Mauricio
- 55H. Gomes
- 99V. Bradonjic▼ 70'
- 6O. Dzepar
- 20J. Tavares
- 19A. Christou
- 17Vieirinha
- 9I. Pikis▼ 46'
- 31R. Injgia▼ 89'
Dự bị 11
- 32M. Kyriakou
- 16L. Kalogirou
- 22P. Angeli
- 80C. Efzona
- 70E. Stefanou▲ 70'
- 34Joao Mario▲ 46'
- 45M. Bakadimas
- 5A. Loucoubar▲ 89'
- 40M. Charalampous
- 25T. Prokopiou
- 10A. Bajrovic▲ 82'
Thống kê
04⚑6
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
3Trúng đích1
4Chệch đích1
4Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị3
18Phạm lỗi28
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
338Chuyền bóng355
78%Chính xác chuyền81%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được34
42Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16