AEL
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Nea Salamis

AEL vs Nea Salamis

Tỷ số chung cuộc: AEL 3-3 Nea Salamis tại 1. Division, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEL thắng 5, hòa 4, Nea Salamis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Trọng tài
M. Christoforou
Phong độ
WDWWL AEL
WDWDL Nea Salamis
  1. 10' S. Dewaest 1-0
  2. 26' 1-1 D. Dorregaray
  3. 33' André Teixeira 2-1
  4. 36' N. Milinceanu11m 3-1
  5. 37' T. Nikolaou G. Malekkides
  6. HT3-1
  7. 46' Chico Banza M. Koumouris
  8. 46' V. Klimovich Miguelito
  9. 47' 3-2 D. Dorregaray
  10. 48' Davor Zdravkovski
  11. 58' J. Khasa S. Medojević
  12. 58' V. Papafotis A. Makris
  13. 59' 3-3 Chico Banza
  14. 68' S. Berahino N. Milinceanu
  15. 68' F. Černych E. Andreou
  16. 73' Juan Felipe É. Bauthéac
  17. 81' T. Taulemesse G. Mandjeck
  18. 82' M. Kolias J. Mendoza
  19. FT3-3

Đội hình

AEL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Charalambous
  1. 32M. Kyriakou
  2. 2C. Frantzis
  3. 91S. Dewaest
  4. 4André Teixeira
  5. 66Djalma Silva
  6. 8D. Zdravkovski
  7. 6S. Medojević ▼ 58'
  8. 21E. Andreou ▼ 68'
  9. 33J. Mendoza ▼ 82'
  10. 14A. Makris ▼ 58'
  11. 29N. Milinceanu ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 7J. Khasa ▲ 58'
  2. 10V. Papafotis ▲ 58'
  3. 9S. Berahino ▲ 68'
  4. 28F. Černych ▲ 68'
  5. 34M. Kolias ▲ 82'
  6. 1Muriel
  7. 15S. Panteli
  8. 23P. Filipović
  9. 40K. Bilovar
  10. 80V. Continella
  11. 90J. Romo
  12. 11Kevin Mirallas
Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Poursaitidis
  1. 1N. Melissas
  2. 24S. Leuko
  3. 6N. Datković
  4. 4Z. Adoni
  5. 3G. Malekkides ▼ 37'
  6. 10G. Mandjeck ▼ 81'
  7. 8Miguelito ▼ 46'
  8. 14M. Koumouris ▼ 46'
  9. 18Carlitos
  10. 20É. Bauthéac ▼ 73'
  11. 22D. Dorregaray

Dự bị 12

  1. 21T. Nikolaou ▲ 37'
  2. 9Chico Banza ▲ 46'
  3. 15V. Klimovich ▲ 46'
  4. 70Juan Felipe ▲ 73'
  5. 23T. Taulemesse ▲ 81'
  6. 2K. Sergiou
  7. 16S. Sallalich
  8. 19A. Fragkos
  9. 28R. Margaça
  10. 30T. Kissas
  11. 77Edson Silva
  12. 78A. Diakité

Thống kê

012
400
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
6Chệch đích3
1Bị chặn3
2Phạt góc4
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

So sánh

52Trận đấu49
50Ghi được62
46Thủng lưới67
0.96Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu