Nea Salamis
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
AEL

Nea Salamis vs AEL

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 1-3 AEL tại 1. Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 1, hòa 4, AEL thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WDWWL AEL
  1. 7' C. Frantzis K. Neofitou
  2. 29' Danny Bejarano
  3. HT0-0
  4. 46' Carlitos D. Bejarano
  5. 46' L. Strumia Zé Turbo
  6. 52' 0-1 I. Trichkovski
  7. 54' A. Plumain G. Papageorgiou
  8. 59' 0-2 A. Panagiotou
  9. 65' F. Durmishaj A. Vellios
  10. 65' Víctor Fernández G. Gbellé
  11. 66' Carlitos
  12. 74' D. Spiridakis Y. Bahassa
  13. 80' E. Toku L. Singh
  14. 80' A. Makris P. Zachariou
  15. 84' A. Plumain11m 1-2
  16. 89' D. Thomalla I. Trichkovski
  17. 90'+3 1-3 E. Toku
  18. FT1-3

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. González
  1. 1N. Melissas
  2. 3L. de Lucas
  3. 44G. Viktoros
  4. 4N. Tomović
  5. 22R. Durmisi
  6. 12G. Gbellé▼ 65'
  7. 16D. Bejarano▼ 46'
  8. 11S. Tabekou
  9. 20G. Papageorgiou▼ 54'
  10. 28Y. Bahassa▼ 74'
  11. 14A. Vellios▼ 65'

Dự bị 12

  1. 18Carlitos▲ 46'
  2. 45A. Plumain▲ 54'
  3. 9F. Durmishaj▲ 65'
  4. 10Víctor Fernández▲ 65'
  5. 21D. Spiridakis▲ 74'
  6. 2K. Sergiou
  7. 24S. Leuko
  8. 25T. Prokopiou
  9. 26J. Lecjaks
  10. 30A. Mavroudis
  11. 31D. Antosch
  12. 98G. Kalanides
AEL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nikolaou
  1. 1Victor Braga
  2. 25A. Panagiotou
  3. 4Facundo Costantini
  4. 5D. Ouedraogo
  5. 42K. Neofitou▼ 7'
  6. 26N. Glavčić
  7. 66R. Mamas
  8. 11P. Zachariou▼ 80'
  9. 10I. Trichkovski▼ 89'
  10. 17L. Singh▼ 80'
  11. 80Zé Turbo▼ 46'

Dự bị 12

  1. 2C. Frantzis▲ 7'
  2. 20L. Strumia▲ 46'
  3. 21E. Toku▲ 80'
  4. 33A. Makris▲ 80'
  5. 7D. Thomalla▲ 89'
  6. 6M. Stolnik
  7. 16S. Panagiotou
  8. 34Á. Kecskés
  9. 71G. Gerolemou
  10. 74S. Christodoulou
  11. 98P. Kyriakou
  12. 99Y. Becker

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
41Ghi được47
66Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu