Nea Salamis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AEL

Nea Salamis vs AEL

Tỷ số chung cuộc: Nea Salamis 0-2 AEL tại 1. Division, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nea Salamis thắng 1, hòa 4, AEL thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi, Larnaca
Phong độ
WDWDL Nea Salamis
WDWWL AEL
  1. 10' Daniil Lesovoy
  2. 14' Garland Gbelle
  3. 22' Rafail Mamas
  4. HT0-0
  5. 52' Miguel Mellado
  6. 59' Danny Bejarano
  7. 66' Y. Bahassa L. Narsingh
  8. 71' N. Robertha A. Makris
  9. 71' E. Toku P. Zachariou
  10. 72' S. Leuko K. Sergiou
  11. 72' A. Mavroudis Miguelito
  12. 86' L. Acevedo N. Tomović
  13. 90'+5 Facundo Costantini D. Lesovoy
  14. 90'+2 0-1 R. Mamas
  15. 90'+3 0-2 N. Robertha
  16. FT0-2

Đội hình

Nea Salamis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Č. Janevski
  1. 1N. Melissas
  2. 2K. Sergiou▼ 72'
  3. 4N. Tomović▼ 86'
  4. 5A. Michail
  5. 26J. Lecjaks
  6. 8Miguelito▼ 72'
  7. 16D. Bejarano
  8. 12G. Gbellé
  9. 7L. Narsingh▼ 66'
  10. 14A. Vellios
  11. 10Víctor Fernández

Dự bị 12

  1. 28Y. Bahassa▲ 66'
  2. 24S. Leuko▲ 72'
  3. 30A. Mavroudis▲ 72'
  4. 6L. Acevedo▲ 86'
  5. 21D. Spiridakis
  6. 25T. Prokopiou
  7. 31D. Antosch
  8. 33S. Kontopoulos
  9. 66K. Koumbari
  10. 78A. Diakité
  11. 80A. Katsiaris
  12. 98G. Kalanides
AEL Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Coleman
  1. 1Victor Braga
  2. 25A. Panagiotou
  3. 6M. Stolnik
  4. 5D. Ouedraogo
  5. 24E. Imanishimwe
  6. 17L. Singh
  7. 66R. Mamas
  8. 29M. Mellado
  9. 22D. Lesovoy▼ 90'
  10. 11P. Zachariou▼ 71'
  11. 33A. Makris▼ 71'

Dự bị 12

  1. 9N. Robertha▲ 71'
  2. 21E. Toku▲ 71'
  3. 4Facundo Costantini▲ 90'
  4. 2C. Frantzis
  5. 12F. Bambock
  6. 15A. Avraham
  7. 34Á. Kecskés
  8. 42K. Neofitou
  9. 74S. Christodoulou
  10. 77T. Themistokleous
  11. 90P. Panagi
  12. 98P. Kyriakou

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
41Ghi được47
66Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu