Olympiakos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pafos

Olympiakos vs Pafos

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 1-1 Pafos tại 1. Division, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 2, hòa 4, Pafos thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 26
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
C. Photiou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
DWWWD Pafos
  1. 22' 0-1 B. Abdurahimi
  2. 31' P. Bardy T. Gorupec
  3. 45'+2 P. Psychas 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' L. Enoh P. Psychas
  6. 46' O. Koroma M. Šlogar
  7. 46' E. Hestad Bruno Felipe
  8. 46' O. Valakari Jefté Betancor
  9. 46' Pedro Pelágio M. Name
  10. 47' Osman Koroma
  11. 67' S. Charalambous M. Pechlivanis
  12. 70' Mamadou Kané
  13. 77' N. Dosis P. Giakoumakis
  14. 80' Nikolaos Dosis
  15. 85' Reis Rodriguez Leovigildo Junior
  16. 85' L. Papastylianou B. Abdurahimi
  17. 88' Muamer Tanković
  18. FT1-1

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Serghides
  1. 77J. Mall
  2. 47T. Gorupec ▼ 31'
  3. 14B. Esselink
  4. 5S. Mouktaris
  5. 19T. Ioannou
  6. 31Nani Soares
  7. 55A. Khalili
  8. 27M. Šlogar ▼ 46'
  9. 21P. Psychas ▼ 46'
  10. 23M. Pechlivanis ▼ 67'
  11. 30P. Giakoumakis ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 4P. Bardy ▲ 31'
  2. 50L. Enoh ▲ 46'
  3. 99O. Koroma ▲ 46'
  4. 88S. Charalambous ▲ 67'
  5. 17N. Dosis ▲ 77'
  6. 1Charles
  7. 2T. Liasides
  8. 7E. Salli
  9. 16M. Christodoulou
  10. 25G. Christoforou
  11. 29S. Hendriks
  12. 39A. Zefki
Pafos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Berg
  1. 26I. Ivušić
  2. 13J. Ikoko
  3. 4J. Kvída
  4. 33K. Bajrič
  5. 20Juninho
  6. 8M. Kané
  7. 25M. Name ▼ 46'
  8. 17B. Abdurahimi ▼ 85'
  9. 27Bruno Felipe ▼ 46'
  10. 22M. Tankovic
  11. 11Jefté Betancor ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 19E. Hestad ▲ 46'
  2. 24O. Valakari ▲ 46'
  3. 60Pedro Pelágio ▲ 46'
  4. 70L. Papastylianou ▲ 85'
  5. 2J. Palacios
  6. 6D. Hočko
  7. 23A. Michail
  8. 30V. Dragomir
  9. 31D. Antosch
  10. 49Bruno Tavares
  11. 91F. Majchrowicz

Thống kê

022
530
8Dứt điểm8
4Trúng đích5
3Chệch đích2
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

So sánh

48Trận đấu52
39Ghi được94
70Thủng lưới50
0.81Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu