Pafos
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympiakos

Pafos vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: Pafos 5-0 Olympiakos tại 1. Division, 7 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 4, hòa 4, Olympiakos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
Trọng tài
G. Nikolaou
Phong độ
DWWWD Pafos
WWWDD Olympiakos
  1. 11' K. Antoniou G. Valerianos
  2. 27' Jason Puncheon
  3. 33' O. Valakari11m 1-0
  4. 36' M. Torres 2-0
  5. 45' Paulus Arajuuri
  6. HT2-0
  7. 46' F. Nkwoh G. van Kessel
  8. 62' M. Torres 3-0
  9. 63' Omar Santana M. Pechlivanis
  10. 65' R. Hepburn-Murphy M. Torres
  11. 65' Jerson Cabral K. Bérigaud
  12. 73' S. Kostov I. Garoufalias
  13. 73' Omar Hani E. Salli
  14. 77' R. Hepburn-Murphy 4-0
  15. 80' P. Lelyukhin S. Panić
  16. 80' D. Rakels J. Puncheon
  17. 85' S. Charalambous Gustavo
  18. 89' O. Valakari 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: D. Mykhailenko
  1. 1A. Rudko
  2. 23P. Arajuuri
  3. 20João Aurélio
  4. 2C. Saiz
  5. 15G. Valerianos ▼ 11'
  6. 42J. Puncheon ▼ 80'
  7. 19N. Foor
  8. 28S. Panić ▼ 80'
  9. 24O. Valakari
  10. 9K. Bérigaud ▼ 65'
  11. 10M. Torres ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 5K. Antoniou ▲ 11'
  2. 11R. Hepburn-Murphy ▲ 65'
  3. 26Jerson Cabral ▲ 65'
  4. 66P. Lelyukhin ▲ 80'
  5. 92D. Rakels ▲ 80'
  6. 3J. Varela
  7. 8M. Akale
  8. 12E. Petrou
Olympiakos Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Vokolos
  1. 71C. Karadais
  2. 2P. Psaltis
  3. 15Christian Manrique
  4. 24S. Andreou
  5. 8I. Garoufalias ▼ 73'
  6. 31Nani Soares
  7. 10Gustavo ▼ 85'
  8. 23M. Pechlivanis ▼ 63'
  9. 7E. Salli ▼ 73'
  10. 39G. van Kessel ▼ 46'
  11. 9V. Mantzis

Dự bị 9

  1. 11F. Nkwoh ▲ 46'
  2. 14Omar Santana ▲ 63'
  3. 29S. Kostov ▲ 73'
  4. 80Omar Hani ▲ 73'
  5. 88S. Charalambous ▲ 85'
  6. 18F. Eftychidis
  7. 32E. Kyriakou
  8. 77C. Tsolakis
  9. 93N. Michael

Thống kê

024
600
4Phạt góc6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
26 43 - 13 +30 56
3
AEL
36 58 - 34 +24 68
3
Apollon Limassol
26 52 - 22 +30 54
4
Anorthosis
26 37 - 21 +16 51
5
AEK Larnaca
36 44 - 40 +4 50
6
Olympiakos
36 38 - 51 -13 47
7
Pafos
26 30 - 27 +3 32
8
Apoel Nicosia
26 27 - 31 -4 30
10
Doxa
39 45 - 43 +2 48
11
Nea Salamis
39 44 - 61 -17 40
12
Ermis
39 40 - 59 -19 38
13
Enosis
39 35 - 60 -25 34
13
Ethnikos Achna
26 23 - 43 -20 22
14
Karmiotissa
39 36 - 94 -58 24
First Division (Championship Group) Europa Conference League (Qualification) First Division (Relegation Group) Division 2

So sánh

45Trận đấu51
64Ghi được60
42Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu