Dubrava Zagreb
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Opatija

Dubrava Zagreb vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 3-2 Opatija tại First NL, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 5, hòa 3, Opatija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 32
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WDLWL Opatija
  1. 10' A. Matic 1-0
  2. 30' M. Vrdoljak 2-0
  3. 45' I. Milicevic 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Usalj F. Shehu
  6. 46' R. Miskovic I. Horvat
  7. 46' E. Madaric N. Delijaj
  8. 59' L. Matic B. Bogolin
  9. 68' B. Pernar I. Milicevic
  10. 68' F. Jazvic F. Brekalo
  11. 69' 3-1 R. Bagadur
  12. 71' M. Novak-Stanko
  13. 76' 3-2 R. Zlibanovic
  14. 78' S. Ibrahim M. Tunjic
  15. 78' G. Groznica L. Maric
  16. 85' N. Jakovljevic
  17. 90' L. Moric L. Zahora
  18. FT3-2

Đội hình

Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 3N. Jakovljevic
  3. 22I. Dominic
  4. 2J. Palic
  5. 18F. Brekalo▼ 68'
  6. 14M. Vrdoljak
  7. 4M. Novak-Stanko
  8. 7L. Zahora▼ 90'
  9. 8M. Tunjic▼ 78'
  10. 11I. Milicevic▼ 68'
  11. 9A. Matic

Dự bị 9

  1. 1D. Maricevic
  2. 16A. Berisic
  3. 15S. Ibrahim▲ 78'
  4. 26S. Milicevic
  5. 25R. Pilko
  6. 24L. Moric▲ 90'
  7. 21B. Pernar▲ 68'
  8. 20F. Jazvic▲ 68'
  9. 23M. Muzic
Opatija
  1. 32N. Vucetic
  2. 11B. Bogolin▼ 59'
  3. 5L. Maric▼ 78'
  4. 19N. Macolic
  5. 15R. Bagadur
  6. 3S. Suke
  7. 6F. Shehu▼ 46'
  8. 8I. Horvat▼ 46'
  9. 20R. Zlibanovic
  10. 18N. Delijaj▼ 46'
  11. 7C. Saho

Dự bị 9

  1. 1D. Nwolokor
  2. 2D. Usalj▲ 46'
  3. 4L. Brlek
  4. 13V. Dalic
  5. 17L. Matic▲ 59'
  6. 9R. Miskovic▲ 46'
  7. 10E. Madaric▲ 46'
  8. 16G. Groznica▲ 78'
  9. 14V. Bogolin

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu40
43Ghi được47
54Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu