Dubrava Zagreb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Opatija

Dubrava Zagreb vs Opatija

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-2 Opatija tại First NL, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 5, hòa 3, Opatija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WDLWL Opatija
  1. 22' H. Jiakponna
  2. 23' 0-1 D. Mulac11m
  3. 29' F. Jazvić J. Raužan
  4. HT0-1
  5. 46' J. Validžić D. Juranović
  6. 46' M. Šugić T. Palić
  7. 51' I. Horvat
  8. 62' A. Pejanović B. Bogolin
  9. 62' S. Lesjak I. Weitzer
  10. 62' T. Glavan B. Burčul
  11. 62' M. Grujević D. Žabec
  12. 63' 0-2 A. Pejanović
  13. 64' D. Glasnović M. Vrdoljak
  14. 70' N. Macolić I. Horvat
  15. 75' S. Nardić N. Jakovljević
  16. 90'+3 D. Arapovic
  17. 90'+3 Firmino11m 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 12J. Cundeković
  2. 6T. Palić ▼ 46'
  3. 2J. Palić
  4. 23I. Dominić
  5. 3N. Jakovljević ▼ 75'
  6. 4M. Novak-Stanko
  7. 14M. Vrdoljak ▼ 64'
  8. 26H. Jiakponna
  9. 17D. Juranović ▼ 46'
  10. 19J. Raužan ▼ 29'
  11. 9Firmino

Dự bị 6

  1. 18F. Jazvić ▲ 29'
  2. 21J. Validžić ▲ 46'
  3. 24M. Šugić ▲ 46'
  4. 27D. Glasnović ▲ 64'
  5. 20S. Nardić ▲ 75'
  6. 1T. Šarkanj
Opatija HLV: Z. Bogolin
  1. 1D. Nwolokor
  2. 4D. Mulac
  3. 16B. Burčul ▼ 62'
  4. 2D. Ušalj
  5. 12I. Weitzer ▼ 62'
  6. 7G. Ajayi
  7. 10D. Žabec ▼ 62'
  8. 6D. Arapović
  9. 22A. Babić
  10. 5I. Horvat ▼ 70'
  11. 45B. Bogolin ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 14A. Pejanović ▲ 62'
  2. 23S. Lesjak ▲ 62'
  3. 44T. Glavan ▲ 62'
  4. 91M. Grujević ▲ 62'
  5. 19N. Macolić ▲ 70'
  6. 8L. Kožić
  7. 11N. Kašiković
  8. 21L. Marić
  9. 32D. Pezelj

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
39Ghi được50
39Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu