Opatija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubrava Zagreb

Opatija vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Opatija 0-0 Dubrava Zagreb tại First NL, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opatija thắng 2, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Kantrida, Rijeka
Phong độ
WDLWL Opatija
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 35' D. Zabec
  2. HT0-0
  3. 46' B. Bogolin T. Glavan
  4. 46' A. Pejanović N. Kašiković
  5. 55' I. Weitzer L. Kožić
  6. 67' L. Zahora N. Jakovljević
  7. 67' B. Ćavar R. Janjiš
  8. 67' M. Mudražija Firmino
  9. 70' S. Lesjak D. Arapović
  10. 76' V. Malinić M. Grujević
  11. 76' J. Palić I. Dominić
  12. 82' I. Graf
  13. 84' A. Brković J. Raužan
  14. 90'+2 I. Weitzer
  15. FT0-0

Đội hình

Opatija HLV: T. Čizmarević
  1. 1D. Nwolokor
  2. 55I. Graf
  3. 18M. Grujević ▼ 76'
  4. 4D. Mulac
  5. 19N. Macolić
  6. 2D. Ušalj
  7. 8L. Kožić ▼ 55'
  8. 10D. Žabec
  9. 6D. Arapović ▼ 70'
  10. 11N. Kašiković ▼ 46'
  11. 44T. Glavan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 45B. Bogolin ▲ 46'
  2. 14A. Pejanović ▲ 46'
  3. 22I. Weitzer ▲ 55'
  4. 7S. Lesjak ▲ 70'
  5. 15V. Malinić ▲ 76'
  6. 16N. Čulina
  7. 21L. Marić
  8. 9V. Bogolin
  9. 32D. Pezelj
Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 12M. Mustapić
  2. 6T. Palić
  3. 5T. Ljubanović
  4. 4D. Pavlek
  5. 23I. Dominić ▼ 76'
  6. 3N. Jakovljević ▼ 67'
  7. 10R. Janjiš ▼ 67'
  8. 18M. Tunjić
  9. 17D. Juranović
  10. 19J. Raužan ▼ 84'
  11. 9Firmino ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7L. Zahora ▲ 67'
  2. 11B. Ćavar ▲ 67'
  3. 14M. Mudražija ▲ 67'
  4. 2J. Palić ▲ 76'
  5. 21A. Brković ▲ 84'
  6. 1T. Šarkanj
  7. 22S. Miličević
  8. 24K. Lekaj
  9. 26H. Jiakponna

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
50Ghi được39
22Thủng lưới39
1.43Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu