Karlovac 1919
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Dugopolje

Karlovac 1919 vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Karlovac 1919 0-3 Dugopolje tại First NL, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Karlovac 1919 thắng 1, hòa 1, Dugopolje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Phong độ
LWWDW Karlovac 1919
LDWDD Dugopolje
  1. 6' 0-1 M. Antunovic
  2. 28' 0-2 M. Caktas
  3. 30' S. Salic
  4. 36' T. Tomic
  5. 37' J. Bartulic M. Antunovic
  6. 43' 0-3 J. Balic
  7. HT0-3
  8. 46' D. Ereiz M. Gaspar
  9. 46' J. Budimir A. Stosic
  10. 46' A. Mionic P. Mrkela
  11. 60' Z. Koscevic D. Regetas
  12. 60' I. Fumic L. Kapulica
  13. 62' S. Musura M. Caktas
  14. 69' M. Karabatic B. Zdunic
  15. 69' I. Delic D. Trajkov
  16. 78' G. Stepinac
  17. 89' M. Karabatic
  18. FT0-3

Đội hình

Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 1D. I. Maric
  2. 6D. Simunic
  3. 4G. Stepinac
  4. 13P. Mrkela ▼ 46'
  5. 16D. Regetas ▼ 60'
  6. 21M. Gaspar ▼ 46'
  7. 5P. Braun
  8. 19L. Kapulica ▼ 60'
  9. 24A. Stosic ▼ 46'
  10. 10M. Zuljevic
  11. 27S. Salic

Dự bị 8

  1. 12T. Sarkanj
  2. 7D. Ereiz ▲ 46'
  3. 11J. Budimir ▲ 46'
  4. 14A. Buneta
  5. 17Z. Koscevic ▲ 60'
  6. 18I. Fumic ▲ 60'
  7. 22P. Raguz
  8. 28A. Mionic ▲ 46'
Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1T. Tomic
  2. 3A. Kordic
  3. 6Z. Nizic
  4. 4R. Kurtovic
  5. 29A. Utrobicic
  6. 11M. Caktas ▼ 62'
  7. 20F. Shatri
  8. 7B. Zdunic ▼ 69'
  9. 28D. Trajkov ▼ 69'
  10. 23J. Balic
  11. 17M. Antunovic ▼ 37'

Dự bị 9

  1. 30J. Bartulic ▲ 37'
  2. 5K. Bungic
  3. 22M. Karabatic ▲ 69'
  4. 27R. Tudor
  5. 8A. Basic
  6. 18D. Balic
  7. 25N. Garic
  8. 9I. Delic ▲ 69'
  9. 26S. Musura ▲ 62'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

40Trận đấu36
53Ghi được40
63Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu