Dugopolje
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karlovac 1919

Dugopolje vs Karlovac 1919

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-0 Karlovac 1919 tại First NL, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 1, Karlovac 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LWWDW Karlovac 1919
  1. 11' G. Stepinac
  2. 18' J. Balic
  3. HT0-0
  4. 60' A. Balic A. Basic
  5. 60' F. Shatri J. Balic
  6. 68' Yellow Card
  7. 68' P. Braun K. Kovacevic
  8. 68' D. Simcic M. Sop
  9. 74' B. Jemo L. Peric
  10. 74' S. Musura F. Cavar
  11. 79' N. Garic
  12. 81' F. Shatri 1-0
  13. 85' J. Budimir G. Stepinac
  14. 86' S. Salic D. Ereiz
  15. 87' Yellow Card
  16. 89' F. Brekalo G. Paracki
  17. 90'+3 D. Simunic
  18. 90' M. Kuzmanic B. Zdunic
  19. FT1-0

Đội hình

Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 30P. Mohorovic
  2. 22M. Karabatic
  3. 24R. Tudor
  4. 5K. Bungic
  5. 29A. Utrobicic
  6. 25N. Garic
  7. 8A. Basic ▼ 60'
  8. 16L. Peric ▼ 74'
  9. 7B. Zdunic ▼ 90'
  10. 21F. Cavar ▼ 74'
  11. 23J. Balic ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1I. Bosancic
  2. 28Z. Nizic
  3. 6M. Kuzmanic ▲ 90'
  4. 10A. Balic ▲ 60'
  5. 14F. Lazar
  6. 20F. Shatri ▲ 60'
  7. 9B. Jemo ▲ 74'
  8. 11M. Smodlaka
  9. 26S. Musura ▲ 74'
Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 1D. I. Maric
  2. 6D. Simunic
  3. 4G. Stepinac ▼ 85'
  4. 8G. Paracki ▼ 89'
  5. 13P. Mrkela
  6. 7D. Ereiz ▼ 86'
  7. 28A. Mionic
  8. 21M. Gaspar
  9. 9K. Kovacevic ▼ 68'
  10. 10M. Zuljevic
  11. 18M. Sop ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 12T. Sarkanj
  2. 2F. Brekalo ▲ 89'
  3. 5P. Braun ▲ 68'
  4. 14A. Buneta
  5. 19L. Kapulica
  6. 24D. Simcic ▲ 68'
  7. 27S. Salic ▲ 86'
  8. 11J. Budimir ▲ 85'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu40
40Ghi được53
42Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu