Karlovac 1919
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dugopolje

Karlovac 1919 vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Karlovac 1919 1-0 Dugopolje tại First NL, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Karlovac 1919 thắng 1, hòa 1, Dugopolje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 4
Phong độ
LWWDW Karlovac 1919
LDWDD Dugopolje
  1. 5' K. Bungic
  2. 13' D. Simunic
  3. 28' A. Mionic Z. Pamic
  4. 45' B. Jemo
  5. HT0-0
  6. 46' R. Tudor J. Karabatic
  7. 49' L. Peric
  8. 57' M. Stipic
  9. 60' N. Garic L. Peric
  10. 63' A. Kordic
  11. 68' F. Zilinski D. Simcic
  12. 68' Z. Koscevic G. Paracki
  13. 75' S. Musura F. Cavar
  14. 76' A. Utrobicic
  15. 77' M. Zuljevic 1-0
  16. 82' M. Gaspar M. Stipic
  17. 82' P. Braun M. Zuljevic
  18. FT1-0

Đội hình

Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 12L. Misevic
  2. 7D. Ereiz
  3. 4G. Stepinac
  4. 13P. Mrkela
  5. 6D. Simunic
  6. 15M. Stipic ▼ 82'
  7. 8G. Paracki ▼ 68'
  8. 20Z. Pamic ▼ 28'
  9. 10M. Zuljevic ▼ 82'
  10. 9K. Kovacevic
  11. 24D. Simcic ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1D. I. Maric
  2. 3F. Zilinski ▲ 68'
  3. 5P. Braun ▲ 82'
  4. 22N. Djolonga
  5. A. Buneta
  6. 21M. Gaspar ▲ 82'
  7. 28A. Mionic ▲ 28'
  8. 27S. Salic
  9. 17Z. Koscevic ▲ 68'
Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1I. Bosancic
  2. 22M. Karabatic
  3. 16L. Peric ▼ 60'
  4. 5K. Bungic
  5. 3A. Kordic
  6. 29A. Utrobicic
  7. 28J. Karabatic ▼ 46'
  8. 10A. Balic
  9. 23J. Balic
  10. 21F. Cavar ▼ 75'
  11. 9B. Jemo

Dự bị 8

  1. 30P. Mohorovic
  2. 24R. Tudor ▲ 46'
  3. 6M. Kuzmanic
  4. 8A. Basic
  5. 14F. Lazar
  6. 25N. Garic ▲ 60'
  7. 4D. Plazibat
  8. 26S. Musura ▲ 75'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

40Trận đấu36
53Ghi được40
63Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu