Dugopolje
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rudes

Dugopolje vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 3-1 Rudes tại First NL, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 1, Rudes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LLWLL Rudes
  1. 13' J. Balic 1-0
  2. 29' M. Caktas
  3. 33' 1-1 K. Kamenar
  4. 36' M. Caktas 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' I. Djoric Allyson
  7. 46' J. Poldrugac M. Ljevar
  8. 58' R. Tudor Z. Nizic
  9. 69' M. Karabatic
  10. 69' L. Ilecic M. Hadzi
  11. 72' D. Djurkovic K. Kamenar
  12. 76' I. Delic B. Zdunic
  13. 76' S. Musura D. Trajkov
  14. 79' J. Balic 3-1
  15. 81' K. Kovacevic Xavi
  16. 88' D. Balic A. Balic
  17. 88' N. Garic J. Balic
  18. 90'+2 D. Balic
  19. FT3-1

Đội hình

Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1T. Tomic
  2. 5K. Bungic
  3. 6Z. Nizic ▼ 58'
  4. 7B. Zdunic ▼ 76'
  5. 10A. Balic ▼ 88'
  6. 11M. Caktas
  7. 20F. Shatri
  8. 22M. Karabatic
  9. 23J. Balic ▼ 88'
  10. 28D. Trajkov ▼ 76'
  11. 29A. Utrobicic

Dự bị 9

  1. 30J. Bartulic
  2. 3A. Kordic
  3. 9I. Delic ▲ 76'
  4. 16L. Peric
  5. 18D. Balic ▲ 88'
  6. 21M. Smodlaka
  7. 24R. Tudor ▲ 58'
  8. 25N. Garic ▲ 88'
  9. 26S. Musura ▲ 76'
Rudes
  1. 1A. Pavlesic
  2. 20D. Mulac
  3. 5M. Ljevar ▼ 46'
  4. 3I. Cvetko
  5. 17V. Kruslin
  6. 26I. Zutic
  7. 10K. Kamenar ▼ 72'
  8. 7M. Hadzi ▼ 69'
  9. 28Xavi ▼ 81'
  10. 89Allyson ▼ 46'
  11. 29D. Korac

Dự bị 9

  1. 12F. Barbic
  2. 19A. Bilobrk
  3. 30I. Tomecak
  4. 22D. Djurkovic ▲ 72'
  5. 23R. Masala
  6. 24I. Djoric ▲ 46'
  7. 9K. Kovacevic ▲ 81'
  8. 11J. Poldrugac ▲ 46'
  9. 18L. Ilecic ▲ 69'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu37
40Ghi được54
42Thủng lưới41
1.11Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu