Dugopolje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

Dugopolje vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 0-0 Rudes tại First NL, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 2, hòa 1, Rudes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
LLWLL Rudes
  1. 20' D. Trajkov
  2. 23' I. Zutic
  3. 45' V. Kruslin
  4. HT0-0
  5. 46' D. Špehar I. Miihaljević
  6. 54' J. Doležal V. Orešković
  7. 55' A. Balic
  8. 61' I. Zutic
  9. 61' I. Zutic
  10. 62' T. Sajko
  11. 67' V. Vukmanović D. Rešetar
  12. 67' L. Gubijan D. Vidović
  13. 74' F. Lazar
  14. 74' D. Šarić F. Lazar
  15. 78' P. Zrnic
  16. 88' L. Perić D. Ljubić
  17. 88' T. Matić L. Pasariček
  18. FT0-0

Đội hình

Dugopolje HLV: M. Bojko
  1. 30T. Duka
  2. 27B. Brajković
  3. 23P. Zrnić
  4. 5T. Buljan
  5. 6A. Balić
  6. 18D. Balić
  7. 8I. Krolo
  8. 14F. Lazar ▼ 74'
  9. 26D. Trajkov
  10. 22D. Ljubić ▼ 88'
  11. 9B. Jemo

Dự bị 9

  1. 7D. Šarić ▲ 74'
  2. 16L. Perić ▲ 88'
  3. 4G. Makuochukwu
  4. 11M. Smodlaka
  5. 20A. Klarić-Kukuz
  6. 21D. Bagarić
  7. 29A. Cosic
  8. 25A. Šokčević
  9. 1I. Bosančić
Rudes HLV: S. Čondrić
  1. 12T. Sajko
  2. 5I. Batarelo
  3. 22M. Magdić
  4. 26I. Žutić
  5. 55M. Marić
  6. 17V. Krušlin
  7. 27L. Pasariček ▼ 88'
  8. 20I. Miihaljević ▼ 46'
  9. 8D. Vidović ▼ 67'
  10. 7V. Orešković ▼ 54'
  11. 24D. Rešetar ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 10D. Špehar ▲ 46'
  2. 25J. Doležal ▲ 54'
  3. 13V. Vukmanović ▲ 67'
  4. 14L. Gubijan ▲ 67'
  5. 9T. Matić ▲ 88'
  6. 1K. Kralj
  7. 2Pedro Henrique
  8. 23R. Mašala
  9. 30I. Tomečak

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
38Ghi được38
54Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu