Rudes
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dugopolje

Rudes vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-0 Dugopolje tại First NL, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 3, hòa 1, Dugopolje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 7
Phong độ
LLWLL Rudes
LDWDD Dugopolje
  1. 8' S. Musura B. Zdunic
  2. 23' R. Peros I. Tomecak
  3. 44' D. Balic
  4. 45' I. Cvetko 1-0
  5. HT1-0
  6. 59' D. Korac A. Eriugo
  7. 59' D. Djurkovic I. Mihaljevic
  8. 59' M. Kuzmanic B. Jemo
  9. 59' F. Cavar N. Garic
  10. 71' F. Lazar L. Peric
  11. 71' M. Zeravica J. Balic
  12. 77' T. Srbljinovic K. Kamenar
  13. 77' J. Araujo I. Ribar
  14. 85' A. Pavlesic
  15. 86' T. Srbljinovic
  16. 88' S. Musura
  17. 90' A. Utrobicic
  18. FT1-0

Đội hình

Rudes
  1. 1A. Pavlesic
  2. 3I. Cvetko
  3. 4V. Celjak
  4. 8Xavi
  5. 9A. Eriugo ▼ 59'
  6. 10K. Kamenar ▼ 77'
  7. 17V. Kruslin
  8. 20I. Mihaljevic ▼ 59'
  9. 26I. Zutic
  10. 30I. Tomecak ▼ 23'
  11. 77I. Ribar ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12F. Barbic
  2. 5M. Ljevar
  3. 23R. Masala
  4. 29D. Korac ▲ 59'
  5. 6T. Srbljinovic ▲ 77'
  6. 89D. Djurkovic ▲ 59'
  7. 13V. Vukmanovic
  8. 14J. Araujo ▲ 77'
  9. 18R. Peros ▲ 23'
Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 30P. Mohorovic
  2. 3A. Kordic
  3. 5K. Bungic
  4. 7B. Zdunic ▼ 8'
  5. 9B. Jemo ▼ 59'
  6. 16L. Peric ▼ 71'
  7. 18D. Balic
  8. 22M. Karabatic
  9. 23J. Balic ▼ 71'
  10. 25N. Garic ▼ 59'
  11. 29A. Utrobicic

Dự bị 9

  1. 1I. Bosancic
  2. 4J. Karabatic
  3. 6M. Kuzmanic ▲ 59'
  4. 8A. Basic
  5. 14F. Lazar ▲ 71'
  6. 21F. Cavar ▲ 59'
  7. 24R. Tudor
  8. 26S. Musura ▲ 8'
  9. 28M. Zeravica ▲ 71'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu36
54Ghi được40
41Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu