NK Kustošija
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubrava Zagreb

NK Kustošija vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: NK Kustošija 0-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Kustošija thắng 3, hòa 3, Dubrava Zagreb thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 33
Sân vận động
Igralište NK Kustošija, Zagreb
Trọng tài
T. Dadić
Phong độ
LDLDL NK Kustošija
LLDWD Dubrava Zagreb
  1. 45'+1 C. Olmo Carvajal
  2. HT0-0
  3. 46' A. Tonon Carlos Olmo
  4. 46' F. Dujmović Š. Grgić
  5. 46' M. Kukoč F. Borovac
  6. 55' M. Geljić A. Šaronja
  7. 65' N. Barišić J. Palić
  8. 65' Jia Boyan A. Gucić
  9. 66' M. Geljic
  10. 67' 0-1 I. Ljubanović11m
  11. 70' M. Vušković R. Križan
  12. 70' M. Hoić I. Ljubanović
  13. 87' K. Lekaj M. Pavlović
  14. 87' Z. Petrović P. Petriško
  15. FT0-1

Đội hình

NK Kustošija HLV: S. Toplak
  1. 1F. Krkalić
  2. 19Carlos Olmo ▼ 46'
  3. 3M. Faye
  4. 20A. Kozina
  5. 8F. Borovac ▼ 46'
  6. 14F. Vujnović
  7. 25P. Klančir
  8. 17R. Ivanković
  9. 30R. Križan ▼ 70'
  10. 11Š. Grgić ▼ 46'
  11. 9A. Šaronja ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 6A. Tonon ▲ 46'
  2. 10F. Dujmović ▲ 46'
  3. 26M. Kukoč ▲ 46'
  4. 18M. Geljić ▲ 55'
  5. 16M. Vušković ▲ 70'
  6. 7A. Vukadinović
  7. 12L. Božinović
  8. 13M. Babić
  9. 24E. Nikpalj
Dubrava Zagreb HLV: D. Milinović
  1. 1T. Šarkanj
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 3G. Čoko
  5. 15D. Tomas
  6. 2J. Palić ▼ 65'
  7. 19A. Gucić ▼ 65'
  8. 28L. Dobrić
  9. 10P. Petriško ▼ 87'
  10. 27M. Pavlović ▼ 87'
  11. 9I. Ljubanović ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 14N. Barišić ▲ 65'
  2. 37Jia Boyan ▲ 65'
  3. 17M. Hoić ▲ 70'
  4. 32K. Lekaj ▲ 87'
  5. 7Z. Petrović ▲ 87'
  6. 12F. Terihaj
  7. 21T. Bešić
  8. 5A. Djokić

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 56 - 26 +30 64
2
Vukovar
33 57 - 25 +32 63
3
HNK Cibalia
33 37 - 26 +11 54
4
Bsk Bijelo Brdo
33 41 - 37 +4 44
5
Jarun
33 43 - 57 -14 44
6
Orijent 1919
33 45 - 45 0 43
7
Croatia Zmijavci
33 37 - 44 -7 43
8
NK Solin
33 47 - 55 -8 43
9
Dubrava Zagreb
33 38 - 39 -1 42
10
Dugopolje
33 30 - 35 -5 41
11
NK Kustošija
33 35 - 50 -15 34
12
Hrvatski Dragovoljac
33 32 - 59 -27 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
37Ghi được46
52Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu