Dubrava Zagreb vs NK Kustošija
Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 5-2 NK Kustošija tại First NL, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, NK Kustošija thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 20
- Sân vận động
- Igralište NK Kustošija, Zagreb
- Trọng tài
- T. Dadić
- Phong độ
- LLDWD Dubrava Zagreb
- LDLDL NK Kustošija
- 31' I. Ljubanovic
- 34' 0-1 F. Šušković Jakopac
- 45'+1 I. Stjepanovic
- 45' D. Tomas 1-1
- 45'+1 I. Ljubanović11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Šaronja ▼ F. Dujmović
- 46' I. Ljubanović 3-1
- 56' A. Tonon
- 61' ▲ P. Klančir ▼ J. Gogić
- 61' P. Agba 4-1
- 63' ▲ M. Geljić ▼ A. Tonon
- 63' ▲ I. Đaković ▼ Š. Grgić
- 68' ▲ Jia Boyan ▼ F. Tomek
- 70' L. Smoljo
- 75' Yellow Card
- 75' ▲ M. Pavlović ▼ P. Petriško
- 78' ▲ A. Kozina ▼ L. Smoljo
- 83' 4-2 A. Šaronja
- 88' ▲ M. Hoić ▼ I. Ljubanović
- 88' ▲ A. Gucić ▼ M. Brkljača
- 90' T. Palic
- 90'+3 T. Palic
- 90'+3 T. Palic
- 90'+1 M. Hoić 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 12M. Kramer
- 26F. Ikenna
- 6T. Palić
- 15D. Tomas
- 2J. Palić
- 28L. Dobrić
- 18F. Tomek ▼ 68'
- 11P. Agba
- 10P. Petriško ▼ 75'
- 21M. Brkljača ▼ 88'
- 9I. Ljubanović ▼ 88'
Dự bị 8
- 37Jia Boyan ▲ 68'
- 27M. Pavlović ▲ 75'
- 17M. Hoić ▲ 88'
- 19A. Gucić ▲ 88'
- 1T. Šarkanj
- 8M. Ivanović
- 14N. Barišić
- 20On Jong-Yun
- 1G. Jerolimov
- 23L. Smoljo ▼ 78'
- 4J. Gogić ▼ 61'
- 15F. Šušković Jakopac
- 2A. Oreč
- 13M. Babić
- 17R. Ivanković
- 6A. Tonon ▼ 63'
- 16I. Stjepanović
- 10F. Dujmović ▼ 46'
- 11Š. Grgić ▼ 63'
Dự bị 8
- 9A. Šaronja ▲ 46'
- 27P. Klančir ▲ 61'
- 18M. Geljić ▲ 63'
- 30I. Đaković ▲ 63'
- 20A. Kozina ▲ 78'
- 12F. Krkalić
- 19F. Runjić
- 21D. Artuković
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 26 | +30 | 64 | |
| 2 | 33 | 57 - 25 | +32 | 63 | |
| 3 | 33 | 37 - 26 | +11 | 54 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 5 | 33 | 43 - 57 | -14 | 44 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 7 | 33 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 33 | 47 - 55 | -8 | 43 | |
| 9 | 33 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 10 | 33 | 30 - 35 | -5 | 41 | |
| 11 | 33 | 35 - 50 | -15 | 34 | |
| 12 | 33 | 32 - 59 | -27 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
46Ghi được37
49Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24