Dubrava Zagreb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Kustošija

Dubrava Zagreb vs NK Kustošija

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-2 NK Kustošija tại First NL, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 4, hòa 3, NK Kustošija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 24
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Trọng tài
R. Lacić
Phong độ
LLDWD Dubrava Zagreb
LDLDL NK Kustošija
  1. 38' 0-1 M. Babić
  2. HT0-1
  3. 56' K. Prpić Bosanac P. Petriško
  4. 59' D. Kiš A. Šaronja
  5. 67' I. Markić M. Ivanović
  6. 67' 0-2 D. Klarić
  7. 68' K. Prpic
  8. 72' F. Vukelić M. Babić
  9. 72' L. Pavković I. Lagundžić
  10. 78' R. Ivankovic
  11. 79' D. Nincevic
  12. 80' K. Prpić Bosanac 1-2
  13. 90'+2 M. Dunić Š. Grgić
  14. 90'+2 E. Koret D. Klarić
  15. FT1-2

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: A. Šušnić
  1. 40N. Ilinčić
  2. 5T. Ljubanović
  3. 21J. Palić
  4. 9D. Ibishi
  5. 27R. Šarić
  6. 10P. Petriško ▼ 56'
  7. 8M. Ivanović ▼ 67'
  8. 16B. Petrović
  9. 17E. Kobak
  10. 7B. Marton
  11. 36N. Turanjanin

Dự bị 7

  1. 32K. Prpić Bosanac ▲ 56'
  2. 3I. Markić ▲ 67'
  3. 11F. Vajdovčić
  4. 15D. Babin
  5. 20D. Ninčević
  6. 28B. Gulija
  7. 44D. Kaksa
NK Kustošija HLV: R. Ferenčina
  1. 1G. Jerolimov
  2. 6P. Šimunić
  3. 4J. Gogić
  4. 2I. Lagundžić ▼ 72'
  5. 16F. Šušković Jakopac
  6. 22D. Klarić ▼ 90'
  7. 13M. Babić ▼ 72'
  8. 24E. Nikpalj
  9. 17R. Ivanković
  10. 20Š. Grgić ▼ 90'
  11. 19A. Šaronja ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 10D. Kiš ▲ 59'
  2. 14F. Vukelić ▲ 72'
  3. 23L. Pavković ▲ 72'
  4. 8M. Dunić ▲ 90'
  5. 3E. Koret ▲ 90'
  6. 18J. Zorica
  7. 26T. Šušković
  8. 30M. Budic
  9. 11R. Rojka

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Varazdin
29 53 - 27 +26 60
2
Rudes
29 54 - 24 +30 56
3
Inter Zapresic
29 34 - 28 +6 48
4
Jarun
30 46 - 38 +8 44
5
GNK Dinamo Zagreb II
29 35 - 41 -6 41
6
NK Kustošija
29 36 - 33 +3 39
7
Dubrava Zagreb
29 37 - 36 +1 39
8
HNK Cibalia
29 43 - 42 +1 38
9
Croatia Zmijavci
29 32 - 42 -10 38
10
Bsk Bijelo Brdo
29 29 - 40 -11 38
11
NK Solin
29 40 - 41 -1 37
12
Dugopolje
29 37 - 44 -7 37
13
Orijent 1919
29 41 - 49 -8 37
14
Sesvete
30 37 - 41 -4 34
15
NK Osijek II
29 24 - 35 -11 33
16
Opatija
29 27 - 44 -17 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
68Ghi được54
60Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu