Patriotas vs Real Cartagena
Tỷ số chung cuộc: Patriotas 3-1 Real Cartagena tại Categoría Primera B, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 3, hòa 2, Real Cartagena thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- DWLWW Patriotas
- WWLWL Real Cartagena
- 22' G. Pedrosa
- 24' F. Figueroa
- 30' J. Rodriguez
- 40' ▲ S. Gomez ▼ F. Montero
- 45'+1 O. Acosta
- 45' K. A. Salazar Sandoval 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Marrugo ▼ J. Nieva
- 47' Aristizabal Juan 2-0
- 58' 2-1 S. Gomez
- 60' ▲ W. De La Rosa ▼ O. Acosta
- 63' ▲ D. Conejero ▼ Aristizabal Juan
- 63' ▲ E. Sarria ▼ C. Porras
- 63' ▲ R. Rivas ▼ B. Fernandez
- 68' J. Rodriguezphản lưới 3-1
- 73' D. Mera
- 73' ▲ J. Leudo ▼ F. Acosta
- 73' ▲ D. Mosquera ▼ J. Rodriguez
- 80' Y. Londono
- 81' L. Renteria
- 84' ▲ S. Moreno ▼ Y. Londono
- 90' D. Conejero
- 90'+4 ▲ J. Zorro ▼ F. Figueroa
- FT3-1
Đội hình
- 12J. Espitia
- 4J. Hurtado
- 5K. A. Salazar Sandoval
- 6V. Perea
- 9B. Fernandez ▼ 63'
- 11Y. Londono ▼ 84'
- 19F. Figueroa ▼ 90'
- 22C. Porras ▼ 63'
- 24Aristizabal Juan ▼ 63'
- 33M. Garavito
- 39L. Renteria
Dự bị 9
- 1J. A. Amaya Garcia
- 7S. Moreno ▲ 84'
- 15D. Conejero ▲ 63'
- 18J. Angulo
- 27E. Sarria ▲ 63'
- 28R. Rivas ▲ 63'
- 31J. Zorro ▲ 90'
- 35J. Carmona
- 40Carabali
- 33K. Armesto
- 3D. Mera
- 16I. Artola
- 2G. Pedrosa
- 24J. Duque
- 8F. Acosta ▼ 73'
- 21J. Rodriguez ▼ 73'
- 20J. Nieva ▼ 46'
- 77O. Acosta ▼ 60'
- 97A. Melendez
- 10F. Montero ▼ 40'
Dự bị 7
- 1A. Montes
- 88C. Ramirez
- 6J. Leudo ▲ 73'
- 27D. Mosquera ▲ 73'
- 17C. Marrugo ▲ 46'
- 7W. De La Rosa ▲ 60'
- 9S. Gomez ▲ 40'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
56Trận đấu46
66Ghi được74
60Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai35