Real Cartagena vs Orsomarso
Tỷ số chung cuộc: Real Cartagena 2-1 Orsomarso tại Categoría Primera B, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cartagena thắng 7, hòa 1, Orsomarso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Jaime Morón León, Cartagena de Indias
- Phong độ
- LWWLW Real Cartagena
- WDDWL Orsomarso
- 28' D. Copete
- 41' W. De La Rosa 1-0
- 43' Y. Torres
- 45' L. Gomez
- HT1-0
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ J. Salcedo
- 46' ▲ B. Correa ▼ D. Palacio
- 46' ▲ J. Salazar ▼ C. Ibarra
- 46' ▲ Ó. Segura ▼ L. Gómez
- 48' S. Girado
- 59' J. Espinosa
- 71' ▲ F. Cuero ▼ J. Espinosa
- 74' T. Gutierrez
- 75' 1-1 S. Girado
- 79' F. Cuero 2-1
- 81' W. De La Rosa
- 83' ▲ D. Tobar ▼ Y. Torres
- 83' ▲ G. Benavides ▼ D. Copete
- 84' D. Bonilla
- 90'+4 J. Salazar
- 90'+3 ▲ D. Osio ▼ W. De La Rosa
- 90' ▲ S. Arrechea ▼ J. Angulo
- FT2-1
Đội hình
- A. Montes
- J. Angulo ▼ 90'
- C. Flórez
- Y. Torres ▼ 83'
- D. Barrios
- C. Marrugo
- J. Espinosa ▼ 71'
- J. Salcedo ▼ 46'
- W. De La Rosa ▼ 90'
- J. Ditta
- M. Castillo
Dự bị 7
- T. Gutiérrez ▲ 46'
- F. Cuero ▲ 71'
- D. Tobar ▲ 83'
- D. Osio ▲ 90'
- C. Arroyave
- J. Barrios
- J. Valencia
- B. Benítez
- M. Palacios
- S. Mayo
- J. Castaño
- D. Bonilla
- J. Angulo ▼ 90'
- D. Copete ▼ 83'
- L. Gómez ▼ 46'
- S. Girado
- C. Ibarra ▼ 46'
- D. Palacio ▼ 46'
Dự bị 7
- B. Correa ▲ 46'
- J. Salazar ▲ 46'
- Ó. Segura ▲ 46'
- G. Benavides ▲ 83'
- S. Arrechea ▲ 90'
- A. Aragón
- A. Palacios
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
48Trận đấu48
64Ghi được50
40Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.04
25Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai33