Real Cartagena vs Orsomarso
Tỷ số chung cuộc: Real Cartagena 1-0 Orsomarso tại Categoría Primera B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cartagena thắng 7, hòa 1, Orsomarso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Jaime Morón León, Cartagena de Indias
- Phong độ
- LWWLW Real Cartagena
- WDDWL Orsomarso
- 16' Yellow Card
- 39' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ M. Castillo ▼ D. Mera
- 56' ▲ G. Cañizales ▼ E. Rivas
- 56' ▲ L. González ▼ M. Frigerio
- 64' ▲ A. Ceballos ▼ A. Aragón
- 64' ▲ S. Chalá ▼ O. Almanza
- 68' Yellow Card
- 73' Yellow Card
- 74' ▲ C. Caicedo ▼ J. Nieva
- 74' ▲ G. Benavides ▼ J. Rivera
- 75' J. Trujillo 1-0
- 79' ▲ C. Franco ▼ M. Barragán
- 90' ▲ Y. López ▼ S. Gómez
- FT1-0
Đội hình
- C. Arroyave
- J. Trujillo
- L. Gigli
- D. Mera ▼ 46'
- I. Artola
- M. Ramírez
- M. Frigerio ▼ 56'
- M. García
- E. Rivas ▼ 56'
- M. Barragán ▼ 79'
- S. Gómez ▼ 90'
Dự bị 7
- M. Castillo ▲ 46'
- G. Cañizales ▲ 56'
- L. González ▲ 56'
- C. Franco ▲ 79'
- Y. López ▲ 90'
- D. Palomeque
- S. Duque
- E. Obando
- G. Tegüé
- M. Caicedo
- J. Rivera ▼ 74'
- O. Almanza ▼ 64'
- Jhojan Escobar
- J. Nieva ▼ 74'
- S. Tamayo
- Juan Escobar
- S. Vergara
- A. Aragón ▼ 64'
Dự bị 6
- A. Ceballos ▲ 64'
- S. Chalá ▲ 64'
- C. Caicedo ▲ 74'
- G. Benavides ▲ 74'
- K. Angulo
- M. Paz
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
50Trận đấu38
60Ghi được27
58Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận0.71
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai18