Union Magdalena vs Tigres FC
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-0 Tigres FC tại Categoría Primera B, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 3, hòa 3, Tigres FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLWLL Union Magdalena
- WWLWD Tigres FC
- 4' O. Aragon
- 18' D. Prieto
- 36' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ J. Alemán ▼ R. Vanegas
- 46' ▲ J. Sarmiento ▼ G. Arrieta
- 46' ▲ C. Cuadros ▼ D. Prieto
- 58' ▲ J. Castro ▼ D. Ortíz
- 59' ▲ D. Ibarra ▼ O. Aragon
- 63' M. Pajaro
- 64' A. Carreno
- 68' ▲ S. Gómez ▼ A. Carreño
- 68' ▲ Y. Cabana ▼ J. Pinto
- 78' ▲ F. Algarra ▼ H. Mena
- 78' ▲ T. Velásquez ▼ J. Barrios
- 89' ▲ K. Cárdenas ▼ M. Mahecha
- FT0-0
Đội hình
- J. Wallens
- Jaime Giraldo
- D. Mera
- J. Tello
- D. Ortíz ▼ 58'
- J. Pinto ▼ 68'
- C. Sención
- E. Ocampo
- R. Vanegas ▼ 46'
- G. Arrieta ▼ 46'
- A. Carreño ▼ 68'
Dự bị 7
- J. Alemán ▲ 46'
- J. Sarmiento ▲ 46'
- J. Castro ▲ 58'
- S. Gómez ▲ 68'
- Y. Cabana ▲ 68'
- G. Gómez
- G. Tegüé
- A. Montes
- M. Pajaro
- D. Prieto ▼ 46'
- N. Lara
- D. Rodríguez
- S. Tamayo
- M. Mahecha ▼ 89'
- O. Aragon ▼ 59'
- H. Mena ▼ 78'
- J. Barrios ▼ 78'
- L. Palacios
Dự bị 6
- C. Cuadros ▲ 46'
- D. Ibarra ▲ 59'
- F. Algarra ▲ 78'
- T. Velásquez ▲ 78'
- K. Cárdenas ▲ 89'
- O. Rodríguez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
50Trận đấu44
74Ghi được46
43Thủng lưới57
1.48Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai30