Tigres FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Magdalena

Tigres FC vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 0-0 Union Magdalena tại Categoría Primera B, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 4, hòa 3, Union Magdalena thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Trọng tài
C. Colmenares
Phong độ
WWLWD Tigres FC
LLWLL Union Magdalena
  1. HT0-0
  2. 50' E. Gonzalez
  3. 67' I. Camargo E. González
  4. 74' A. Escobar J. Contreras
  5. 74' R. Lora J. Gómez
  6. 82' B. Páez A. Blanco
  7. 82' J. Bustos C. Salguero
  8. 83' R. Lora
  9. 88' D. Vega D. Gómez
  10. 90'+3 Yellow Card
  11. 90'+2 G. Jiménez L. Robledo
  12. 90' J. Ibarra J. Guzmán
  13. FT0-0

Đội hình

Tigres FC HLV: Ó. Morera
  1. Andres Hernández
  2. G. Benjumea
  3. J. Anaya
  4. A. Mejía
  5. A. Blanco ▼ 82'
  6. J. Guzmán ▼ 90'
  7. C. Salguero ▼ 82'
  8. J. Pérez
  9. L. Robledo ▼ 90'
  10. B. Manrique
  11. J. Bernal

Dự bị 7

  1. B. Páez ▲ 82'
  2. J. Bustos ▲ 82'
  3. G. Jiménez ▲ 90'
  4. J. Ibarra ▲ 90'
  5. Ángel Hernández
  6. N. Rodríguez
  7. D. Ortíz
Union Magdalena HLV: C. Silva
  1. R. Sánchez
  2. B. Correa
  3. A. Canchano
  4. J. Peña
  5. B. Palacios
  6. J. Palomino
  7. J. Gómez ▼ 74'
  8. D. Gómez ▼ 88'
  9. R. Hinojosa
  10. E. González ▼ 67'
  11. J. Contreras ▼ 74'

Dự bị 7

  1. I. Camargo ▲ 67'
  2. A. Escobar ▲ 74'
  3. R. Lora ▲ 74'
  4. D. Vega ▲ 88'
  5. J. Scott
  6. J. Segura
  7. M. Ospino

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Huila
6 8 - 7 +1 8
3
Chico
14 15 - 6 +9 28
3
Quindio
15 16 - 11 +5 25
4
Leones FC
15 19 - 15 +4 25
5
Union Magdalena
14 24 - 17 +7 25
6
Cortulua
14 19 - 13 +6 25
7
Fortaleza FC
15 26 - 22 +4 22
9
Depor FC
14 17 - 20 -3 19
9
Real Cartagena
15 21 - 23 -2 20
11
Orsomarso
14 14 - 22 -8 15
12
Llaneros
15 11 - 17 -6 15
13
Valledupar
14 13 - 23 -10 8
14
Bogota FC
15 17 - 34 -17 15
14
Popayan
14 8 - 25 -17 7
15
Barranquilla
15 9 - 17 -8 13
15
Tigres FC
14 6 - 19 -13 6
16
Real Santander
15 14 - 20 -6 11

So sánh

33Trận đấu43
19Ghi được61
36Thủng lưới40
0.58Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu