Fortaleza FC vs Cucuta
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 2-0 Cucuta tại Categoría Primera B, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 3, hòa 5, Cucuta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Final
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WWLDL Cucuta
- 6' Y. Londono
- 10' J. Micolta Piedahita
- 19' J. Blanco 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ C. Mosquera ▼ J. Zapata
- 69' S. Cuero 2-0
- 71' ▲ Cristian Mateo Díaz ▼ J. Díaz
- 71' ▲ J. Moreno ▼ A. González
- 72' ▲ J. Pertúz ▼ J. Ampudia
- 74' J. A. Bermudez Correa
- 78' ▲ J. Hinestroza ▼ Y. Londoño
- 78' ▲ L. Pico ▼ J. Bermúdez
- 79' L. Rios
- 79' L. Pico
- 82' ▲ M. Duarte ▼ C. Hinestroza
- 82' ▲ S. Motta ▼ B. Suaza
- 83' Yellow Card
- 87' J. Anaya
- 90'+4 ▲ J. Guevara ▼ S. Cuero
- FT2-0
Đội hình
- J. Castillo
- A. Moralez
- R. Pájaro
- J. Ampudia ▼ 72'
- S. Cuero ▼ 90'
- D. Rivera
- J. Bermúdez ▼ 78'
- S. Navarro
- N. Rodríguez
- Y. Londoño ▼ 78'
- J. Blanco
Dự bị 7
- J. Pertúz ▲ 72'
- J. Hinestroza ▲ 78'
- L. Pico ▲ 78'
- J. Guevara ▲ 90'
- J. Guzmán
- J. Salas
- Jordan García
- E. Mastrolía
- C. Hinestroza ▼ 82'
- J. Anaya
- S. Guzmán
- B. Suaza ▼ 82'
- A. González ▼ 71'
- L. Ríos
- J. Zapata ▼ 53'
- J. Díaz ▼ 71'
- J. Micolta
- J. Peralta
Dự bị 7
- C. Mosquera ▲ 53'
- Cristian Mateo Díaz ▲ 71'
- J. Moreno ▲ 71'
- M. Duarte ▲ 82'
- S. Motta ▲ 82'
- D. Carrero
- S. Avellaneda
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
50Trận đấu59
73Ghi được73
43Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai36