Real Cartagena vs Leones FC
Tỷ số chung cuộc: Real Cartagena 1-1 Leones FC tại Categoría Primera B, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cartagena thắng 5, hòa 3, Leones FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Jaime Morón León, Cartagena de Indias
- Phong độ
- WWLWL Real Cartagena
- DLLLD Leones FC
- 26' L. González 1-0
- 39' Y. D. Fuentes Mendoza
- 45' J. Acosta
- HT1-0
- 46' I. Artola
- 46' ▲ B. Caicedo ▼ L. Palacios
- 46' ▲ G. Meneses ▼ J. Valencia
- 57' J. Portilla
- 57' J. Ceballos
- 57' ▲ D. Mera ▼ D. Barrios
- 59' Yellow Card
- 60' Yellow Card
- 62' 1-1 Y. Fuentes
- 63' D. Mera
- 64' ▲ C. Rodríguez ▼ C. Gallego
- 65' ▲ L. Tafur ▼ J. Acosta
- 71' C. D. Paternina Cantillo
- 78' ▲ M. Barragán ▼ I. Artola
- 78' ▲ B. García ▼ M. Frigerio
- 78' ▲ N. Cabarcas ▼ A. Otero
- 85' ▲ R. Fruto ▼ M. Arboleda
- 85' ▲ S. Palomeque ▼ J. Ceballos
- 87' S. Urrea
- FT1-1
Đội hình
- J. Portilla
- M. Pajaro
- I. Artola ▼ 78'
- D. Barrios ▼ 57'
- C. Paternina
- M. Frigerio ▼ 78'
- L. González
- C. Franco
- J. Acosta ▼ 65'
- A. Otero ▼ 78'
- M. Castillo
Dự bị 7
- D. Mera ▲ 57'
- L. Tafur ▲ 65'
- M. Barragán ▲ 78'
- B. García ▲ 78'
- N. Cabarcas ▲ 78'
- S. Duque
- S. Agámez
- J. Montoya
- C. Gallego ▼ 64'
- J. Ceballos ▼ 85'
- M. Arboleda ▼ 85'
- S. Urrea
- Y. Fuentes
- J. Osorio
- L. Palacios ▼ 46'
- M. Zuleta
- J. Herrera
- J. Valencia ▼ 46'
Dự bị 7
- B. Caicedo ▲ 46'
- G. Meneses ▲ 46'
- C. Rodríguez ▲ 64'
- R. Fruto ▲ 85'
- S. Palomeque ▲ 85'
- C. Holguín
- J. Martínez
Thống kê
07
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
50Trận đấu40
60Ghi được67
58Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38