Cucuta vs Depor FC
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 1-0 Depor FC tại Categoría Primera B, 8 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 7, hòa 2, Depor FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio General Santander, Cucuta
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- DLWWW Depor FC
- 14' J. Anaya
- 22' J. E. Escobar Carabali
- 44' L. Ríos 1-0
- HT1-0
- 54' S. Hernandez
- 64' ▲ B. Barbosa ▼ J. Montes
- 64' ▲ E. Montaño ▼ N. Mosorongo
- 64' ▲ J. Quiñonez ▼ C. Riascos
- 69' ▲ J. Peña ▼ K. Ventes
- 71' ▲ J. Moreno ▼ J. Micolta
- 75' ▲ A. González ▼ Cristian Mateo Díaz
- 75' ▲ J. Estupiñan ▼ C. Mosquera
- 77' J. Tapia
- 78' L. Rios
- 78' ▲ K. Álvarez ▼ L. Ríos
- 79' ▲ G. Carvajal ▼ J. Tapias
- 84' A. F. Carabali R.
- 85' C. Hinestroza
- 90'+3 E. Balanta
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- E. Mastrolía
- C. Hinestroza
- J. Anaya
- S. Guzmán
- B. Suaza
- J. Tapias ▼ 79'
- L. Ríos ▼ 78'
- C. Mosquera ▼ 75'
- J. Micolta ▼ 71'
- Cristian Mateo Díaz ▼ 75'
- J. Peralta
Dự bị 7
- J. Moreno ▲ 71'
- A. González ▲ 75'
- J. Estupiñan ▲ 75'
- K. Álvarez ▲ 78'
- G. Carvajal ▲ 79'
- D. Agudelo
- D. Carrero
- J. Jaramillo
- C. Riascos ▼ 64'
- K. Ventes ▼ 69'
- E. Balanta
- A. Álvarez
- A. Mojica
- S. Hernández
- N. Mosorongo ▼ 64'
- A. Carabalí
- J. Montes ▼ 64'
- J. Escobar
Dự bị 5
- B. Barbosa ▲ 64'
- E. Montaño ▲ 64'
- J. Quiñonez ▲ 64'
- J. Peña ▲ 69'
- G. Balanta
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
59Trận đấu40
73Ghi được41
54Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai20