Depor FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cucuta

Depor FC vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Depor FC 1-0 Cucuta tại Categoría Primera B, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 1, hòa 2, Cucuta thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Phong độ
DLWWW Depor FC
DWWLD Cucuta
  1. 24' J. Anaya
  2. HT0-0
  3. 61' B. Moreno J. Peralta
  4. 61' J. Estupiñan J. Micolta
  5. 61' S. Motta J. Díaz
  6. 65' J. Escobar J. Quiñonez
  7. 73' A. Mojica W. Delgado
  8. 73' B. Barbosa E. Camacho
  9. 73' D. Velásquez A. Carabalí
  10. 77' C. Mosquera J. Moreno
  11. 83' K. Ventes N. Mosorongo
  12. 87' Cristian Mateo Díaz L. Ríos
  13. 90'+3 J. Montes 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Depor FC HLV: G. Hernández
  1. J. Jaramillo
  2. J. Alomía
  3. W. Delgado ▼ 73'
  4. E. Montaño
  5. A. Álvarez
  6. N. Mosorongo ▼ 83'
  7. A. Carabalí ▼ 73'
  8. J. Montes
  9. E. Camacho ▼ 73'
  10. D. Navarro
  11. J. Quiñonez ▼ 65'

Dự bị 7

  1. J. Escobar ▲ 65'
  2. A. Mojica ▲ 73'
  3. B. Barbosa ▲ 73'
  4. D. Velásquez ▲ 73'
  5. K. Ventes ▲ 83'
  6. E. Lizalda
  7. G. Balanta
Cucuta HLV: R. Tanucci
  1. E. Mastrolía
  2. M. Duarte
  3. J. Anaya
  4. S. Guzmán
  5. A. González
  6. L. Ríos ▼ 87'
  7. J. Díaz ▼ 61'
  8. J. Moreno ▼ 77'
  9. J. Micolta ▼ 61'
  10. E. Viera
  11. J. Peralta ▼ 61'

Dự bị 7

  1. B. Moreno ▲ 61'
  2. J. Estupiñan ▲ 61'
  3. S. Motta ▲ 61'
  4. C. Mosquera ▲ 77'
  5. Cristian Mateo Díaz ▲ 87'
  6. B. Suaza
  7. S. Avellaneda

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

40Trận đấu59
41Ghi được73
58Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu