Real Cartagena vs Bogota FC
Tỷ số chung cuộc: Real Cartagena 3-3 Bogota FC tại Categoría Primera B, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cartagena thắng 6, hòa 3, Bogota FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Jaime Morón León, Cartagena de Indias
- Phong độ
- WWLWL Real Cartagena
- LWLLD Bogota FC
- 19' 0-1 D. Palacio
- 21' S. Gómez 1-1
- 36' Yellow Card
- 42' Yellow Card
- HT1-1
- 60' ▲ L. González ▼ M. Castillo
- 62' 1-2 M. Torres
- 64' ▲ A. Hurtado ▼ D. Palacio
- 64' ▲ D. Castillo ▼ C. Vergara
- 65' Yellow Card
- 72' L. González 2-2
- 74' ▲ K. Pedraza ▼ M. Torres
- 74' ▲ J. Pinzón ▼ D. Rodríguez
- 75' ▲ C. Franco ▼ I. Artola
- 75' ▲ M. Frigerio ▼ C. Díaz
- 82' ▲ G. Cañizales ▼ E. Rivas
- 82' ▲ Y. López ▼ M. Barragán
- 86' D. Barrios 3-2
- 87' Yellow Card
- 89' 3-3 E. Valencia
- 90'+2 ▲ L. Mena ▼ S. Salazar
- FT3-3
Đội hình
- S. Duque
- J. Trujillo
- L. Gigli
- I. Artola ▼ 75'
- D. Barrios
- M. Ramírez
- C. Díaz ▼ 75'
- E. Rivas ▼ 82'
- M. Barragán ▼ 82'
- S. Gómez
- M. Castillo ▼ 60'
Dự bị 7
- L. González ▲ 60'
- C. Franco ▲ 75'
- M. Frigerio ▲ 75'
- G. Cañizales ▲ 82'
- Y. López ▲ 82'
- C. Arroyave
- M. Pajaro
- E. Lescano
- D. Palacio ▼ 64'
- E. Valencia
- J. Caicedo
- F. Cuero
- D. Rodríguez ▼ 74'
- S. Salazar ▼ 90'
- M. Torres ▼ 74'
- K. Cuesta
- L. Cabezas
- C. Vergara ▼ 64'
Dự bị 6
- A. Hurtado ▲ 64'
- D. Castillo ▲ 64'
- K. Pedraza ▲ 74'
- J. Pinzón ▲ 74'
- L. Mena ▲ 90'
- W. Agámez
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
50Trận đấu34
60Ghi được25
58Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận0.74
15Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn6
29Hiệp hai9