Bogota FC
1 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Real Cartagena

Bogota FC vs Real Cartagena

Tỷ số chung cuộc: Bogota FC 1-0 Real Cartagena tại Categoría Primera B, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bogota FC thắng 1, hòa 3, Real Cartagena thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogota
Trọng tài
Y. Cárdenas
Phong độ
LWLLD Bogota FC
WWLWL Real Cartagena
  1. 14' A. Zárate11m 1-0
  2. HT2-0
  3. 46' A. Bonilla Y. Castillo
  4. 46' B. Murillo J. Moreno
  5. 46' H. Mosquera C. Paternina
  6. 46' L. Escorcia W. Rivas
  7. 72' E. Gelves G. Cuervo
  8. 76' X. Fernández J. Cabezas
  9. 80' B. Gómez D. Ramírez
  10. 86' Yellow Card
  11. 86' Yellow Card
  12. 87' J. Rengifo A. Zárate
  13. 87' M. Ortíz D. Castillo
  14. FT1-0

Đội hình

Bogota FC HLV: D. Suárez
  1. E. Lescano
  2. J. Caicedo
  3. M. Angulo
  4. G. Cuervo ▼ 72'
  5. J. Hurtado
  6. D. Ramírez ▼ 80'
  7. K. Cuesta
  8. Y. Castillo ▼ 46'
  9. C. Sánchez
  10. A. Zárate ▼ 87'
  11. D. Castillo ▼ 87'

Dự bị 7

  1. A. Bonilla ▲ 46'
  2. E. Gelves ▲ 72'
  3. B. Gómez ▲ 80'
  4. J. Rengifo ▲ 87'
  5. M. Ortíz ▲ 87'
  6. D. Fajardo
  7. M. Laurido
Real Cartagena HLV: M. Cardetti
  1. C. Arroyave
  2. J. Moreno ▼ 46'
  3. M. Pajaro
  4. C. Paternina ▼ 46'
  5. W. Rivas ▼ 46'
  6. J. Espinosa
  7. J. Cabezas ▼ 76'
  8. G. Orozco
  9. D. Mera
  10. E. López
  11. L. Robledo

Dự bị 5

  1. B. Murillo ▲ 46'
  2. H. Mosquera ▲ 46'
  3. L. Escorcia ▲ 46'
  4. X. Fernández ▲ 76'
  5. F. Arrieta

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Fortaleza FC
6 3 - 4 -1 8
3
Quindio
14 17 - 8 +9 25
6
Tigres FC
16 19 - 19 0 25
7
Chico
16 16 - 10 +6 24
7
Llaneros
14 14 - 12 +2 22
9
Bogota FC
16 21 - 20 +1 23
11
Cucuta
16 19 - 18 +1 22
11
Depor FC
14 10 - 14 -4 14
12
Leones FC
16 22 - 21 +1 21
12
Real Santander
14 13 - 21 -8 11
13
Barranquilla
14 13 - 23 -10 10
14
Huila
14 7 - 14 -7 9
14
Real Cartagena
16 18 - 26 -8 16
15
Popayan
14 10 - 19 -9 8
15
Valledupar
16 15 - 27 -12 9
16
Orsomarso
16 7 - 30 -23 7

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được39
46Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu