Cortulua vs Bogota FC
Tỷ số chung cuộc: Cortulua 0-0 Bogota FC tại Categoría Primera B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 5, hòa 3, Bogota FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Raúl Miranda Yumbo, Yumbo
- Phong độ
- LLLWD Cortulua
- LLWLL Bogota FC
- 3' Yellow Card
- 28' ▲ S. Flórez ▼ J. Mina
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mejia ▼ F. Marulanda
- 46' ▲ J. Valencia ▼ G. González
- 64' ▲ M. Gonzalez ▼ K. González
- 68' ▲ J. Largacha ▼ J. Mena
- 74' Yellow Card
- 77' ▲ C. Zambrano ▼ M. Torres
- 78' ▲ F. Torres ▼ Y. Rodriguez
- 78' ▲ J. Guzmán ▼ G. Acosta
- 86' ▲ E. Pérez ▼ F. Cuero
- 86' ▲ W. Agámez ▼ E. Lescano
- 88' Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- J. Vásquez
- J. Mina ▼ 28'
- S. Lucumí
- G. Acosta ▼ 78'
- E. Martínez
- B. Murillo
- K. González ▼ 64'
- D. Tobar
- F. Marulanda ▼ 46'
- Y. Rodriguez ▼ 78'
- A. Aedo
Dự bị 7
- S. Flórez ▲ 28'
- J. Mejia ▲ 46'
- M. Gonzalez ▲ 64'
- F. Torres ▲ 78'
- J. Guzmán ▲ 78'
- A. Rodríguez
- J. Morcillo
- E. Lescano ▼ 86'
- E. Valencia
- J. Caicedo
- F. Cuero ▼ 86'
- S. Salazar
- M. Torres ▼ 77'
- K. Cuesta
- L. Cabezas
- C. Vergara
- J. Mena ▼ 68'
- G. González ▼ 46'
Dự bị 7
- J. Valencia ▲ 46'
- J. Largacha ▲ 68'
- C. Zambrano ▲ 77'
- E. Pérez ▲ 86'
- W. Agámez ▲ 86'
- B. Castro
- G. Salazar
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu34
45Ghi được25
43Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận0.74
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai9