Cortulua
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bogota FC

Cortulua vs Bogota FC

Tỷ số chung cuộc: Cortulua 3-2 Bogota FC tại Categoría Primera B, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 5, hòa 3, Bogota FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Quadrangular Semi-finals · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Doce De Octubre, Tulua
Trọng tài
Y. Cárdenas
Phong độ
LLLWD Cortulua
LLWLL Bogota FC
  1. 19' R. Córdoba 1-0
  2. 41' C. Amaya J. Millán
  3. 45' 1-1 J. Mosquera
  4. HT1-1
  5. 47' 1-2 B. Caicedo
  6. 52' K. Valencia J. Montes
  7. 52' M. Trejos A. Castillo
  8. 58' K. Valencia 2-2
  9. 67' C. Amaya 3-2
  10. 71' J. Barrios A. Zárate
  11. 71' J. Mendoza D. Palacio
  12. 75' D. Viveros J. Mosquera
  13. 79' J. Lobo M. Trejos
  14. 86' F. Gómez L. Pérez
  15. FT3-2

Đội hình

Cortulua HLV: J. de la Pava
  1. M. Arias
  2. R. Córdoba
  3. F. Delgado
  4. D. Viáfara
  5. Y. Paz
  6. J. Roa
  7. J. Palacios
  8. J. Millán ▼ 41'
  9. J. Colorado
  10. A. Castillo ▼ 52'
  11. J. Montes ▼ 52'

Dự bị 7

  1. C. Amaya ▲ 41'
  2. K. Valencia ▲ 52'
  3. M. Trejos ▲ 52'
  4. J. Lobo ▲ 79'
  5. D. Sevillano
  6. E. Lazso
  7. G. Gómez
Bogota FC HLV: R. Parra
  1. J. Silva
  2. D. Palacio ▼ 71'
  3. E. Valencia
  4. B. Caicedo
  5. J. Mosquera ▼ 75'
  6. J. Caicedo
  7. L. Pérez ▼ 86'
  8. C. Díaz
  9. J. Hurtado
  10. A. Zárate ▼ 71'
  11. A. Hurtado

Dự bị 6

  1. J. Barrios ▲ 71'
  2. J. Mendoza ▲ 71'
  3. D. Viveros ▲ 75'
  4. F. Gómez ▲ 86'
  5. J. Pretel
  6. M. Ríos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cortulua
17 27 - 14 +13 33
3
Quindio
17 28 - 13 +15 30
3
Union Magdalena
6 9 - 9 0 7
4
Bogota FC
17 26 - 20 +6 30
5
Valledupar
17 16 - 13 +3 30
6
Llaneros
17 22 - 15 +7 28
7
Huila
17 20 - 19 +1 28
8
Leones FC
17 26 - 16 +10 27
9
Fortaleza FC
17 23 - 21 +2 24
10
Real Santander
17 19 - 24 -5 20
11
Orsomarso
17 17 - 22 -5 20
12
Popayan
17 15 - 21 -6 19
13
Depor FC
17 12 - 27 -15 13
14
Tigres FC
17 12 - 20 -8 12
15
Real Cartagena
17 8 - 22 -14 12
16
Barranquilla
17 9 - 24 -15 11

So sánh

27Trận đấu25
45Ghi được38
28Thủng lưới34
1.67Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu