Águilas Doradas vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Llaneros tại Primera A, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 1, hòa 1, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- WLLDL Llaneros
- 32' Howell Mena
- 36' Francisco Meza
- 42' Anthony Vásquez11mhỏng 11m
- 45'+4 Joel Contreras
- 45' 0-1 J. Contreras
- HT0-1
- 59' ▲ A. Moralez ▼ J. Contreras
- 59' ▲ Kelvin Osorio ▼ N. Ospina
- 63' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ I. Rojas
- 69' ▲ R. Marquez ▼ A. Vasquez
- 69' ▲ F. A. Suarez Chalare ▼ J. Noguera
- 69' ▲ F. Castaneda ▼ L. Miranda
- 69' ▲ C. Cortes ▼ Y. Mena
- 76' Andrés Ricaurte
- 78' R. Marquez11m 1-1
- 82' ▲ J. Ramirez ▼ H. H. Mena Posada
- 85' ▲ S. Rodriguez ▼ J. Melendez
- 85' ▲ A. Carreno ▼ E. Arizalas
- 90'+5 Juan Ramirez
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Soto 7.3
- 13J. Melendez ▼ 85' 6.6
- 4A. Mosquera 7.3
- 3J. Ontaneda 6.9
- 32J. Mena 7.3
- 19F. Lozano 7.2
- 6I. Rojas ▼ 63' 7.2
- 10J. Noguera ▼ 69' 6.9
- 8A. Ricaurte 6.3
- 7E. Arizalas ▼ 85' 6.2
- 9A. Vasquez ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 34H. Arango
- 28S. Rodriguez ▲ 85' 6.6
- 30N. Lara Vasquez
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 63' 6.9
- 14A. Cortes
- 21R. Marquez ⚽ ▲ 69' 7.0
- 15F. A. Suarez Chalare ▲ 69' 6.9
- 18A. Carreno ▲ 85' 6.7
- 29T. Blandon
- 12J. Loaiza 6.9
- 4J. Pertuz 7.3
- 2H. H. Mena Posada ▼ 82' 6.3
- 21F. Meza 5.3
- 16J. Escobar Salcedo 6.5
- 95Jhon Vasquez 6.5
- 7L. Miranda ▼ 69' 6.9
- 13J. Castilla 6.7
- 70J. Contreras ⚽ ▼ 59' 7.5
- 10N. Ospina ▼ 59' 6.6
- 17Y. Mena ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 23A. Moralez ▲ 59' 6.3
- 94J. Medranda
- 33Kelvin Osorio ▲ 59' 6.2
- 8J. Ramirez ▲ 82' 7.0
- 32F. Castaneda ▲ 69' 6.3
- 9C. Cortes ▲ 69' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑330
73%Kiểm soát bóng27%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
499Chuyền bóng186
410Chuyền chính xác102
82%Chính xác chuyền55%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 13 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
6Trận đấu9
10Ghi được10
8Thủng lưới10
1.67Bàn thắng mỗi trận1.11
0Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai4